| thì quá khứ | miniaturized |
| quá khứ phân từ | miniaturized |
| ngôi thứ ba số ít | miniaturizes |
| hiện tại phân từ | miniaturizing |
miniaturize devices
thu nhỏ thiết bị
miniaturize technology
thu nhỏ công nghệ
miniaturize components
thu nhỏ các linh kiện
miniaturize equipment
thu nhỏ thiết bị
miniaturize circuits
thu nhỏ mạch điện
miniaturize products
thu nhỏ sản phẩm
miniaturize models
thu nhỏ mô hình
miniaturize systems
thu nhỏ hệ thống
miniaturize processes
thu nhỏ quy trình
miniaturize tools
thu nhỏ dụng cụ
many companies aim to miniaturize their products to save space.
nhiều công ty hướng tới việc thu nhỏ sản phẩm của họ để tiết kiệm không gian.
engineers are working to miniaturize the components for better efficiency.
các kỹ sư đang làm việc để thu nhỏ các thành phần nhằm tăng hiệu quả.
they plan to miniaturize the technology for use in wearable devices.
họ có kế hoạch thu nhỏ công nghệ để sử dụng trong các thiết bị đeo được.
miniaturizing the circuit board can lead to lighter electronic devices.
việc thu nhỏ bảng mạch có thể dẫn đến các thiết bị điện tử nhẹ hơn.
scientists are trying to miniaturize the sensors for medical applications.
các nhà khoa học đang cố gắng thu nhỏ các cảm biến để sử dụng trong các ứng dụng y tế.
to miniaturize the camera, new lens technology is being developed.
để thu nhỏ máy ảnh, công nghệ ống kính mới đang được phát triển.
they succeeded in miniaturizing the engine for drones.
họ đã thành công trong việc thu nhỏ động cơ cho máy bay không người lái.
miniaturizing the hardware can reduce manufacturing costs significantly.
việc thu nhỏ phần cứng có thể làm giảm đáng kể chi phí sản xuất.
the goal is to miniaturize the entire system for easier transport.
mục tiêu là thu nhỏ toàn bộ hệ thống để dễ dàng vận chuyển hơn.
to miniaturize the device, they used advanced 3d printing techniques.
để thu nhỏ thiết bị, họ đã sử dụng các kỹ thuật in 3d tiên tiến.
miniaturize devices
thu nhỏ thiết bị
miniaturize technology
thu nhỏ công nghệ
miniaturize components
thu nhỏ các linh kiện
miniaturize equipment
thu nhỏ thiết bị
miniaturize circuits
thu nhỏ mạch điện
miniaturize products
thu nhỏ sản phẩm
miniaturize models
thu nhỏ mô hình
miniaturize systems
thu nhỏ hệ thống
miniaturize processes
thu nhỏ quy trình
miniaturize tools
thu nhỏ dụng cụ
many companies aim to miniaturize their products to save space.
nhiều công ty hướng tới việc thu nhỏ sản phẩm của họ để tiết kiệm không gian.
engineers are working to miniaturize the components for better efficiency.
các kỹ sư đang làm việc để thu nhỏ các thành phần nhằm tăng hiệu quả.
they plan to miniaturize the technology for use in wearable devices.
họ có kế hoạch thu nhỏ công nghệ để sử dụng trong các thiết bị đeo được.
miniaturizing the circuit board can lead to lighter electronic devices.
việc thu nhỏ bảng mạch có thể dẫn đến các thiết bị điện tử nhẹ hơn.
scientists are trying to miniaturize the sensors for medical applications.
các nhà khoa học đang cố gắng thu nhỏ các cảm biến để sử dụng trong các ứng dụng y tế.
to miniaturize the camera, new lens technology is being developed.
để thu nhỏ máy ảnh, công nghệ ống kính mới đang được phát triển.
they succeeded in miniaturizing the engine for drones.
họ đã thành công trong việc thu nhỏ động cơ cho máy bay không người lái.
miniaturizing the hardware can reduce manufacturing costs significantly.
việc thu nhỏ phần cứng có thể làm giảm đáng kể chi phí sản xuất.
the goal is to miniaturize the entire system for easier transport.
mục tiêu là thu nhỏ toàn bộ hệ thống để dễ dàng vận chuyển hơn.
to miniaturize the device, they used advanced 3d printing techniques.
để thu nhỏ thiết bị, họ đã sử dụng các kỹ thuật in 3d tiên tiến.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay