ministered

[Mỹ]/[ˈmɪnɪstərd]/
[Anh]/[ˈmɪnɪstərd]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. cung cấp hoặc quản lý một thứ gì, đặc biệt là thức ăn, thuốc men hoặc chăm sóc; thực hiện một nghi lễ hoặc chức vụ tôn giáo; quản lý hoặc điều hành một tổ chức hoặc doanh nghiệp.

Cụm từ & Cách kết hợp

ministered to

được phục vụ

ministered faithfully

phục vụ trung thành

ministered comfort

phục vụ sự an ủi

ministered needs

phục vụ nhu cầu

ministered diligently

phục vụ chăm chỉ

ministered grace

phục vụ ân sủng

ministered help

phục vụ sự giúp đỡ

ministered food

phục vụ thức ăn

ministered care

phục vụ sự chăm sóc

ministered blessings

phục vụ những phước lành

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay