examined minutely
đã kiểm tra cẩn thận
She examined the documents minutely.
Cô ấy đã xem xét các tài liệu một cách tỉ mỉ.
The detective scrutinized the crime scene minutely.
Thám tử đã xem xét hiện trường vụ án một cách tỉ mỉ.
He studied the map minutely before setting off on the hike.
Anh ấy đã nghiên cứu bản đồ một cách tỉ mỉ trước khi bắt đầu chuyến đi bộ đường dài.
The scientist observed the specimen minutely under the microscope.
Nhà khoa học đã quan sát mẫu vật một cách tỉ mỉ dưới kính hiển vi.
The artist painted each detail of the portrait minutely.
Nghệ sĩ đã vẽ từng chi tiết của bức chân dung một cách tỉ mỉ.
The teacher explained the concept minutely to the students.
Giáo viên đã giải thích khái niệm một cách tỉ mỉ cho học sinh.
The architect designed the building minutely to ensure every aspect was perfect.
Kiến trúc sư đã thiết kế tòa nhà một cách tỉ mỉ để đảm bảo mọi khía cạnh đều hoàn hảo.
She analyzed the data minutely to draw accurate conclusions.
Cô ấy đã phân tích dữ liệu một cách tỉ mỉ để rút ra kết luận chính xác.
The chef seasoned the dish minutely to achieve the perfect flavor.
Đầu bếp đã nêm nếm món ăn một cách tỉ mỉ để đạt được hương vị hoàn hảo.
The historian examined the ancient artifacts minutely to uncover their secrets.
Nhà sử học đã xem xét các cổ vật cổ đại một cách tỉ mỉ để khám phá bí mật của chúng.
examined minutely
đã kiểm tra cẩn thận
She examined the documents minutely.
Cô ấy đã xem xét các tài liệu một cách tỉ mỉ.
The detective scrutinized the crime scene minutely.
Thám tử đã xem xét hiện trường vụ án một cách tỉ mỉ.
He studied the map minutely before setting off on the hike.
Anh ấy đã nghiên cứu bản đồ một cách tỉ mỉ trước khi bắt đầu chuyến đi bộ đường dài.
The scientist observed the specimen minutely under the microscope.
Nhà khoa học đã quan sát mẫu vật một cách tỉ mỉ dưới kính hiển vi.
The artist painted each detail of the portrait minutely.
Nghệ sĩ đã vẽ từng chi tiết của bức chân dung một cách tỉ mỉ.
The teacher explained the concept minutely to the students.
Giáo viên đã giải thích khái niệm một cách tỉ mỉ cho học sinh.
The architect designed the building minutely to ensure every aspect was perfect.
Kiến trúc sư đã thiết kế tòa nhà một cách tỉ mỉ để đảm bảo mọi khía cạnh đều hoàn hảo.
She analyzed the data minutely to draw accurate conclusions.
Cô ấy đã phân tích dữ liệu một cách tỉ mỉ để rút ra kết luận chính xác.
The chef seasoned the dish minutely to achieve the perfect flavor.
Đầu bếp đã nêm nếm món ăn một cách tỉ mỉ để đạt được hương vị hoàn hảo.
The historian examined the ancient artifacts minutely to uncover their secrets.
Nhà sử học đã xem xét các cổ vật cổ đại một cách tỉ mỉ để khám phá bí mật của chúng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay