mires

[Mỹ]/maɪəz/
[Anh]/maɪrz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. đầm lầy hoặc vùng đất ngập nước
v. khiến cho bị mắc kẹt hoặc rối rắm

Cụm từ & Cách kết hợp

deep mires

ánh lầy sâu

sinking mires

ánh lầy đang chìm

wet mires

ánh lầy ướt

frozen mires

ánh lầy đóng băng

treacherous mires

ánh lầy nguy hiểm

isolated mires

ánh lầy cô lập

mysterious mires

ánh lầy bí ẩn

dangerous mires

ánh lầy nguy hiểm

shallow mires

ánh lầy nông

hidden mires

ánh lầy ẩn

Câu ví dụ

she mires herself in work to avoid her problems.

Cô ấy đắm mình trong công việc để tránh những vấn đề của mình.

the project mires in bureaucratic delays.

Dự án bị đình trệ do sự chậm trễ hành chính.

he often mires his friends in unnecessary drama.

Anh ấy thường xuyên lôi kéo bạn bè vào những drama không cần thiết.

the car mires in the mud after the heavy rain.

Chiếc xe bị mắc kẹt trong bùn sau cơn mưa lớn.

don't mire yourself in negative thoughts.

Đừng để bản thân bị sa lầy vào những suy nghĩ tiêu cực.

the team mires in their lack of communication.

Đội ngũ bị sa lầy trong sự thiếu giao tiếp của họ.

she feels like she mires in her past mistakes.

Cô ấy cảm thấy như mình đang đắm chìm trong những sai lầm trong quá khứ.

the negotiations mires in conflicting interests.

Các cuộc đàm phán bị đình trệ do những lợi ích mâu thuẫn.

his career mires due to poor decisions.

Sự nghiệp của anh ấy bị đình trệ do những quyết định sai lầm.

the story mires in complex plot twists.

Câu chuyện bị sa lầy vào những tình tiết phức tạp.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay