deep mires
ánh lầy sâu
sinking mires
ánh lầy đang chìm
wet mires
ánh lầy ướt
frozen mires
ánh lầy đóng băng
treacherous mires
ánh lầy nguy hiểm
isolated mires
ánh lầy cô lập
mysterious mires
ánh lầy bí ẩn
dangerous mires
ánh lầy nguy hiểm
shallow mires
ánh lầy nông
hidden mires
ánh lầy ẩn
she mires herself in work to avoid her problems.
Cô ấy đắm mình trong công việc để tránh những vấn đề của mình.
the project mires in bureaucratic delays.
Dự án bị đình trệ do sự chậm trễ hành chính.
he often mires his friends in unnecessary drama.
Anh ấy thường xuyên lôi kéo bạn bè vào những drama không cần thiết.
the car mires in the mud after the heavy rain.
Chiếc xe bị mắc kẹt trong bùn sau cơn mưa lớn.
don't mire yourself in negative thoughts.
Đừng để bản thân bị sa lầy vào những suy nghĩ tiêu cực.
the team mires in their lack of communication.
Đội ngũ bị sa lầy trong sự thiếu giao tiếp của họ.
she feels like she mires in her past mistakes.
Cô ấy cảm thấy như mình đang đắm chìm trong những sai lầm trong quá khứ.
the negotiations mires in conflicting interests.
Các cuộc đàm phán bị đình trệ do những lợi ích mâu thuẫn.
his career mires due to poor decisions.
Sự nghiệp của anh ấy bị đình trệ do những quyết định sai lầm.
the story mires in complex plot twists.
Câu chuyện bị sa lầy vào những tình tiết phức tạp.
deep mires
ánh lầy sâu
sinking mires
ánh lầy đang chìm
wet mires
ánh lầy ướt
frozen mires
ánh lầy đóng băng
treacherous mires
ánh lầy nguy hiểm
isolated mires
ánh lầy cô lập
mysterious mires
ánh lầy bí ẩn
dangerous mires
ánh lầy nguy hiểm
shallow mires
ánh lầy nông
hidden mires
ánh lầy ẩn
she mires herself in work to avoid her problems.
Cô ấy đắm mình trong công việc để tránh những vấn đề của mình.
the project mires in bureaucratic delays.
Dự án bị đình trệ do sự chậm trễ hành chính.
he often mires his friends in unnecessary drama.
Anh ấy thường xuyên lôi kéo bạn bè vào những drama không cần thiết.
the car mires in the mud after the heavy rain.
Chiếc xe bị mắc kẹt trong bùn sau cơn mưa lớn.
don't mire yourself in negative thoughts.
Đừng để bản thân bị sa lầy vào những suy nghĩ tiêu cực.
the team mires in their lack of communication.
Đội ngũ bị sa lầy trong sự thiếu giao tiếp của họ.
she feels like she mires in her past mistakes.
Cô ấy cảm thấy như mình đang đắm chìm trong những sai lầm trong quá khứ.
the negotiations mires in conflicting interests.
Các cuộc đàm phán bị đình trệ do những lợi ích mâu thuẫn.
his career mires due to poor decisions.
Sự nghiệp của anh ấy bị đình trệ do những quyết định sai lầm.
the story mires in complex plot twists.
Câu chuyện bị sa lầy vào những tình tiết phức tạp.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay