mirrorlike

[Mỹ]/ˈmɪrəlaɪk/
[Anh]/ˈmɪrərˌlaɪk/

Dịch

adj. giống như gương

Cụm từ & Cách kết hợp

mirrorlike surface

bề mặt như gương

mirrorlike finish

hiệu ứng như gương

mirrorlike reflection

sự phản chiếu như gương

mirrorlike quality

chất lượng như gương

mirrorlike appearance

vẻ ngoài như gương

mirrorlike clarity

độ rõ nét như gương

mirrorlike effect

hiệu ứng như gương

mirrorlike texture

bề mặt như gương

mirrorlike shine

độ bóng như gương

Câu ví dụ

the lake was mirrorlike, reflecting the mountains perfectly.

hồ nước như gương, phản chiếu hoàn hảo những ngọn núi.

her skin had a mirrorlike sheen under the sunlight.

làn da của cô ấy có vẻ ngoài như gương dưới ánh nắng mặt trời.

the glass was so mirrorlike that it appeared invisible.

kính trong suốt như gương đến mức nó gần như vô hình.

the calm sea was mirrorlike, creating a serene atmosphere.

biển lặng như gương, tạo nên một không khí thanh bình.

the artist used a mirrorlike finish on the sculpture.

nghệ sĩ đã sử dụng lớp hoàn thiện như gương trên bức điêu khắc.

her eyes had a mirrorlike quality that captivated everyone.

đôi mắt cô ấy có một vẻ đẹp như gương khiến ai cũng bị cuốn hút.

the new car had a mirrorlike surface that sparkled in the sun.

chiếc xe mới có bề mặt như gương, lấp lánh dưới ánh nắng.

the river flowed smoothly, its surface mirrorlike in the evening light.

dòng sông chảy êm đềm, bề mặt của nó như gương dưới ánh sáng buổi tối.

they admired the mirrorlike quality of the polished marble floor.

họ ngưỡng mộ vẻ đẹp như gương của sàn đá cẩm thạch được đánh bóng.

the sky was mirrorlike, with clouds perfectly reflected in the water.

bầu trời như gương, với những đám mây phản chiếu hoàn hảo xuống mặt nước.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay