| số nhiều | misapprehensions |
Clear up misapprehensions between the two nations.
Làm rõ những hiểu lầm giữa hai quốc gia.
people tried to exchange the vouchers under the misapprehension that they were book tokens.
Mọi người đã cố gắng đổi phiếu vì họ hiểu lầm rằng chúng là phiếu mua sách.
He laboured under the constant misapprehension that nobody liked him.
Anh ấy luôn luôn hiểu lầm rằng không ai thích anh ấy.
There seems to be a misapprehension about the deadline for the project.
Có vẻ như có một sự hiểu lầm về thời hạn của dự án.
She cleared up the misapprehension by providing more information.
Cô ấy đã làm rõ sự hiểu lầm bằng cách cung cấp thêm thông tin.
His misapprehension of the situation led to a series of mistakes.
Sự hiểu lầm về tình hình của anh ấy đã dẫn đến một loạt các sai lầm.
The misapprehension that all snakes are dangerous is not true.
Sự hiểu lầm rằng tất cả rắn đều nguy hiểm là không đúng.
The misapprehension of his intentions caused unnecessary conflict.
Sự hiểu lầm về ý định của anh ấy đã gây ra những xung đột không cần thiết.
The misapprehension between the two countries resulted in a diplomatic crisis.
Sự hiểu lầm giữa hai quốc gia đã dẫn đến một cuộc khủng hoảng ngoại giao.
She tried to dispel the misapprehension that she was unfriendly.
Cô ấy đã cố gắng xóa bỏ sự hiểu lầm rằng cô ấy không thân thiện.
The misapprehension that success equals happiness is a common misconception.
Sự hiểu lầm rằng thành công đồng nghĩa với hạnh phúc là một quan niệm sai lầm phổ biến.
Their misapprehension of cultural differences led to misunderstandings.
Sự hiểu lầm về những khác biệt văn hóa của họ đã dẫn đến những hiểu lầm.
The misapprehension that money can buy love is a dangerous belief.
Sự hiểu lầm rằng tiền có thể mua được tình yêu là một niềm tin nguy hiểm.
Clear up misapprehensions between the two nations.
Làm rõ những hiểu lầm giữa hai quốc gia.
people tried to exchange the vouchers under the misapprehension that they were book tokens.
Mọi người đã cố gắng đổi phiếu vì họ hiểu lầm rằng chúng là phiếu mua sách.
He laboured under the constant misapprehension that nobody liked him.
Anh ấy luôn luôn hiểu lầm rằng không ai thích anh ấy.
There seems to be a misapprehension about the deadline for the project.
Có vẻ như có một sự hiểu lầm về thời hạn của dự án.
She cleared up the misapprehension by providing more information.
Cô ấy đã làm rõ sự hiểu lầm bằng cách cung cấp thêm thông tin.
His misapprehension of the situation led to a series of mistakes.
Sự hiểu lầm về tình hình của anh ấy đã dẫn đến một loạt các sai lầm.
The misapprehension that all snakes are dangerous is not true.
Sự hiểu lầm rằng tất cả rắn đều nguy hiểm là không đúng.
The misapprehension of his intentions caused unnecessary conflict.
Sự hiểu lầm về ý định của anh ấy đã gây ra những xung đột không cần thiết.
The misapprehension between the two countries resulted in a diplomatic crisis.
Sự hiểu lầm giữa hai quốc gia đã dẫn đến một cuộc khủng hoảng ngoại giao.
She tried to dispel the misapprehension that she was unfriendly.
Cô ấy đã cố gắng xóa bỏ sự hiểu lầm rằng cô ấy không thân thiện.
The misapprehension that success equals happiness is a common misconception.
Sự hiểu lầm rằng thành công đồng nghĩa với hạnh phúc là một quan niệm sai lầm phổ biến.
Their misapprehension of cultural differences led to misunderstandings.
Sự hiểu lầm về những khác biệt văn hóa của họ đã dẫn đến những hiểu lầm.
The misapprehension that money can buy love is a dangerous belief.
Sự hiểu lầm rằng tiền có thể mua được tình yêu là một niềm tin nguy hiểm.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay