social misfits
Những kẻ lạc lõng xã hội
creative misfits
Những kẻ lạc lõng sáng tạo
misfits unite
Những kẻ lạc lõng đoàn kết
misfits welcome
Chào đón những kẻ lạc lõng
misfits thrive
Những kẻ lạc lõng phát triển mạnh
misfits club
Câu lạc bộ những kẻ lạc lõng
misfits community
Cộng đồng những kẻ lạc lõng
misfits gather
Những kẻ lạc lõng tụ họp
misfits express
Những kẻ lạc lõng bày tỏ
misfits support
Những kẻ lạc lõng hỗ trợ
in a world of conformity, misfits often shine the brightest.
trong một thế giới của sự khuôn mẫu, những người không hòa nhập thường tỏa sáng rực rỡ nhất.
misfits can bring fresh perspectives to traditional environments.
những người không hòa nhập có thể mang đến những quan điểm mới mẻ cho môi trường truyền thống.
sometimes, misfits are the ones who change the world.
đôi khi, những người không hòa nhập là những người thay đổi thế giới.
she felt like a misfit in her new school.
cô cảm thấy lạc lõng trong trường mới của mình.
the group was composed of misfits who supported each other.
nhóm được tạo thành từ những người không hòa nhập hỗ trợ lẫn nhau.
misfits often find solace in their shared experiences.
những người không hòa nhập thường tìm thấy sự an ủi trong những kinh nghiệm chung của họ.
being a misfit can sometimes lead to great creativity.
việc trở thành một người không hòa nhập đôi khi có thể dẫn đến sự sáng tạo lớn.
he embraced his identity as a misfit with pride.
anh chấp nhận danh tính của mình là một người không hòa nhập với niềm tự hào.
misfits often challenge the status quo.
những người không hòa nhập thường thách thức những quy tắc hiện hành.
in a team of misfits, everyone brings something unique.
trong một đội của những người không hòa nhập, mọi người đều mang đến điều gì đó độc đáo.
social misfits
Những kẻ lạc lõng xã hội
creative misfits
Những kẻ lạc lõng sáng tạo
misfits unite
Những kẻ lạc lõng đoàn kết
misfits welcome
Chào đón những kẻ lạc lõng
misfits thrive
Những kẻ lạc lõng phát triển mạnh
misfits club
Câu lạc bộ những kẻ lạc lõng
misfits community
Cộng đồng những kẻ lạc lõng
misfits gather
Những kẻ lạc lõng tụ họp
misfits express
Những kẻ lạc lõng bày tỏ
misfits support
Những kẻ lạc lõng hỗ trợ
in a world of conformity, misfits often shine the brightest.
trong một thế giới của sự khuôn mẫu, những người không hòa nhập thường tỏa sáng rực rỡ nhất.
misfits can bring fresh perspectives to traditional environments.
những người không hòa nhập có thể mang đến những quan điểm mới mẻ cho môi trường truyền thống.
sometimes, misfits are the ones who change the world.
đôi khi, những người không hòa nhập là những người thay đổi thế giới.
she felt like a misfit in her new school.
cô cảm thấy lạc lõng trong trường mới của mình.
the group was composed of misfits who supported each other.
nhóm được tạo thành từ những người không hòa nhập hỗ trợ lẫn nhau.
misfits often find solace in their shared experiences.
những người không hòa nhập thường tìm thấy sự an ủi trong những kinh nghiệm chung của họ.
being a misfit can sometimes lead to great creativity.
việc trở thành một người không hòa nhập đôi khi có thể dẫn đến sự sáng tạo lớn.
he embraced his identity as a misfit with pride.
anh chấp nhận danh tính của mình là một người không hòa nhập với niềm tự hào.
misfits often challenge the status quo.
những người không hòa nhập thường thách thức những quy tắc hiện hành.
in a team of misfits, everyone brings something unique.
trong một đội của những người không hòa nhập, mọi người đều mang đến điều gì đó độc đáo.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay