| ngôi thứ ba số ít | mishandles |
| thì quá khứ | mishandled |
| quá khứ phân từ | mishandled |
| hiện tại phân từ | mishandling |
| số nhiều | mishandles |
the officer had mishandled the situation.
các sĩ quan đã xử lý tình huống không đúng cách.
Baseball To mishandle a ground ball.
Bóng chày: Xử lý bóng sống kém.
Our company lost an important order because the directors mishandled the whole affair.
Công ty của chúng tôi đã mất một đơn hàng quan trọng vì các giám đốc đã xử lý toàn bộ sự việc không đúng cách.
The company mishandled the customer complaint, leading to a loss of business.
Công ty đã xử lý khiếu nại của khách hàng không đúng cách, dẫn đến mất mát kinh doanh.
It is important not to mishandle delicate equipment in the laboratory.
Điều quan trọng là không nên xử lý các thiết bị tinh xảo không đúng cách trong phòng thí nghiệm.
The politician's team mishandled the public relations crisis, causing a scandal.
Đội ngũ của chính trị gia đã xử lý cuộc khủng hoảng quan hệ công chúng không đúng cách, gây ra một scandal.
The coach was criticized for mishandling the team's strategy during the game.
Huấn luyện viên bị chỉ trích vì đã xử lý chiến lược của đội bóng không đúng cách trong trận đấu.
The police officer was suspended for mishandling evidence in the investigation.
Sĩ quan cảnh sát bị đình chỉ vì đã xử lý bằng chứng trong quá trình điều tra không đúng cách.
The teacher was reprimanded for mishandling a student's disciplinary issue.
Giáo viên bị trách mắng vì đã xử lý vấn đề kỷ luật của học sinh không đúng cách.
The company's reputation suffered when they mishandled the product launch.
Uy tín của công ty bị ảnh hưởng khi họ xử lý việc ra mắt sản phẩm không đúng cách.
The chef was fired for mishandling food and causing a health hazard.
Đầu bếp bị sa thải vì đã xử lý thực phẩm không đúng cách và gây ra nguy cơ sức khỏe.
The mishandling of confidential information led to a security breach in the organization.
Việc xử lý không đúng cách thông tin mật đã dẫn đến vi phạm bảo mật trong tổ chức.
The mishandling of funds by the treasurer resulted in a financial scandal for the charity.
Việc xử lý không đúng cách các quỹ của thủ quỹ đã dẫn đến một scandal tài chính cho tổ từ thiện.
the officer had mishandled the situation.
các sĩ quan đã xử lý tình huống không đúng cách.
Baseball To mishandle a ground ball.
Bóng chày: Xử lý bóng sống kém.
Our company lost an important order because the directors mishandled the whole affair.
Công ty của chúng tôi đã mất một đơn hàng quan trọng vì các giám đốc đã xử lý toàn bộ sự việc không đúng cách.
The company mishandled the customer complaint, leading to a loss of business.
Công ty đã xử lý khiếu nại của khách hàng không đúng cách, dẫn đến mất mát kinh doanh.
It is important not to mishandle delicate equipment in the laboratory.
Điều quan trọng là không nên xử lý các thiết bị tinh xảo không đúng cách trong phòng thí nghiệm.
The politician's team mishandled the public relations crisis, causing a scandal.
Đội ngũ của chính trị gia đã xử lý cuộc khủng hoảng quan hệ công chúng không đúng cách, gây ra một scandal.
The coach was criticized for mishandling the team's strategy during the game.
Huấn luyện viên bị chỉ trích vì đã xử lý chiến lược của đội bóng không đúng cách trong trận đấu.
The police officer was suspended for mishandling evidence in the investigation.
Sĩ quan cảnh sát bị đình chỉ vì đã xử lý bằng chứng trong quá trình điều tra không đúng cách.
The teacher was reprimanded for mishandling a student's disciplinary issue.
Giáo viên bị trách mắng vì đã xử lý vấn đề kỷ luật của học sinh không đúng cách.
The company's reputation suffered when they mishandled the product launch.
Uy tín của công ty bị ảnh hưởng khi họ xử lý việc ra mắt sản phẩm không đúng cách.
The chef was fired for mishandling food and causing a health hazard.
Đầu bếp bị sa thải vì đã xử lý thực phẩm không đúng cách và gây ra nguy cơ sức khỏe.
The mishandling of confidential information led to a security breach in the organization.
Việc xử lý không đúng cách thông tin mật đã dẫn đến vi phạm bảo mật trong tổ chức.
The mishandling of funds by the treasurer resulted in a financial scandal for the charity.
Việc xử lý không đúng cách các quỹ của thủ quỹ đã dẫn đến một scandal tài chính cho tổ từ thiện.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay