| hiện tại phân từ | mishandling |
The mishandling of sensitive information led to a security breach.
Việc xử lý không đúng cách thông tin nhạy cảm đã dẫn đến vi phạm bảo mật.
Mishandling of evidence can jeopardize the outcome of a trial.
Việc xử lý không đúng cách bằng chứng có thể gây nguy hiểm cho kết quả của một phiên tòa.
The mishandling of hazardous materials can have serious consequences.
Việc xử lý không đúng cách vật liệu nguy hiểm có thể gây ra những hậu quả nghiêm trọng.
Mishandling of funds is considered a serious offense in many organizations.
Việc xử lý không đúng cách các quỹ được coi là một hành vi phạm tội nghiêm trọng trong nhiều tổ chức.
The mishandling of a delicate situation can escalate tensions.
Việc xử lý không đúng cách một tình huống khó khăn có thể làm leo thang căng thẳng.
Mishandling of delicate equipment can result in costly repairs.
Việc xử lý không đúng cách thiết bị tinh xảo có thể dẫn đến những sửa chữa tốn kém.
Mishandling of customer complaints can damage a company's reputation.
Việc xử lý không đúng cách các khiếu nại của khách hàng có thể làm tổn hại đến danh tiếng của một công ty.
The mishandling of a crisis can lead to further complications.
Việc xử lý không đúng cách một cuộc khủng hoảng có thể dẫn đến những biến chứng thêm.
Mishandling of a fragile object can result in breakage.
Việc xử lý không đúng cách một vật thể dễ vỡ có thể dẫn đến vỡ.
The mishandling of a delicate negotiation can derail the entire process.
Việc xử lý không đúng cách một cuộc đàm phán tinh tế có thể làm phá hỏng toàn bộ quá trình.
The mishandling of sensitive information led to a security breach.
Việc xử lý không đúng cách thông tin nhạy cảm đã dẫn đến vi phạm bảo mật.
Mishandling of evidence can jeopardize the outcome of a trial.
Việc xử lý không đúng cách bằng chứng có thể gây nguy hiểm cho kết quả của một phiên tòa.
The mishandling of hazardous materials can have serious consequences.
Việc xử lý không đúng cách vật liệu nguy hiểm có thể gây ra những hậu quả nghiêm trọng.
Mishandling of funds is considered a serious offense in many organizations.
Việc xử lý không đúng cách các quỹ được coi là một hành vi phạm tội nghiêm trọng trong nhiều tổ chức.
The mishandling of a delicate situation can escalate tensions.
Việc xử lý không đúng cách một tình huống khó khăn có thể làm leo thang căng thẳng.
Mishandling of delicate equipment can result in costly repairs.
Việc xử lý không đúng cách thiết bị tinh xảo có thể dẫn đến những sửa chữa tốn kém.
Mishandling of customer complaints can damage a company's reputation.
Việc xử lý không đúng cách các khiếu nại của khách hàng có thể làm tổn hại đến danh tiếng của một công ty.
The mishandling of a crisis can lead to further complications.
Việc xử lý không đúng cách một cuộc khủng hoảng có thể dẫn đến những biến chứng thêm.
Mishandling of a fragile object can result in breakage.
Việc xử lý không đúng cách một vật thể dễ vỡ có thể dẫn đến vỡ.
The mishandling of a delicate negotiation can derail the entire process.
Việc xử lý không đúng cách một cuộc đàm phán tinh tế có thể làm phá hỏng toàn bộ quá trình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay