mishnahs

[Mỹ]/ˈmɪʃnəz/
[Anh]/ˈmɪʃnəz/

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

studying mishnahs

reading mishnahs

ancient mishnahs

oral mishnahs

these mishnahs

the mishnah

mishnah commentary

mishnah traditions

teaching mishnahs

translating mishnahs

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay