misidentify species
nhận dạng sai loài
misidentify symptoms
nhận dạng sai triệu chứng
misidentify evidence
nhận dạng sai bằng chứng
misidentify sources
nhận dạng sai nguồn gốc
misidentify risks
nhận dạng sai rủi ro
misidentify targets
nhận dạng sai mục tiêu
misidentify individuals
nhận dạng sai cá nhân
misidentify situations
nhận dạng sai tình huống
misidentify problems
nhận dạng sai vấn đề
misidentify data
nhận dạng sai dữ liệu
it is easy to misidentify certain species of birds.
Dễ dàng nhầm lẫn với một số loài chim nhất định.
don't misidentify the symptoms of the disease.
Đừng nhầm lẫn các triệu chứng của bệnh.
many people misidentify their emotions during stressful situations.
Nhiều người nhầm lẫn cảm xúc của họ trong những tình huống căng thẳng.
researchers often misidentify fossils due to lack of experience.
Các nhà nghiên cứu thường nhầm lẫn hóa thạch do thiếu kinh nghiệm.
it's crucial not to misidentify the target audience for your campaign.
Điều quan trọng là không xác định sai đối tượng mục tiêu cho chiến dịch của bạn.
they misidentified the suspect based on a blurry photo.
Họ đã xác định sai đối tượng tình nghi dựa trên một bức ảnh mờ.
sometimes, people misidentify their friends in crowded places.
Đôi khi, mọi người nhận nhầm bạn bè của họ ở những nơi đông đúc.
misidentifying the source of the problem can lead to bigger issues.
Việc xác định sai nguồn gốc của vấn đề có thể dẫn đến những vấn đề lớn hơn.
wildlife experts can misidentify animals if they are not careful.
Các chuyên gia về động vật hoang dã có thể nhận nhầm động vật nếu họ không cẩn thận.
students sometimes misidentify historical figures in their essays.
Sinh viên đôi khi nhận nhầm các nhân vật lịch sử trong bài luận của họ.
misidentify species
nhận dạng sai loài
misidentify symptoms
nhận dạng sai triệu chứng
misidentify evidence
nhận dạng sai bằng chứng
misidentify sources
nhận dạng sai nguồn gốc
misidentify risks
nhận dạng sai rủi ro
misidentify targets
nhận dạng sai mục tiêu
misidentify individuals
nhận dạng sai cá nhân
misidentify situations
nhận dạng sai tình huống
misidentify problems
nhận dạng sai vấn đề
misidentify data
nhận dạng sai dữ liệu
it is easy to misidentify certain species of birds.
Dễ dàng nhầm lẫn với một số loài chim nhất định.
don't misidentify the symptoms of the disease.
Đừng nhầm lẫn các triệu chứng của bệnh.
many people misidentify their emotions during stressful situations.
Nhiều người nhầm lẫn cảm xúc của họ trong những tình huống căng thẳng.
researchers often misidentify fossils due to lack of experience.
Các nhà nghiên cứu thường nhầm lẫn hóa thạch do thiếu kinh nghiệm.
it's crucial not to misidentify the target audience for your campaign.
Điều quan trọng là không xác định sai đối tượng mục tiêu cho chiến dịch của bạn.
they misidentified the suspect based on a blurry photo.
Họ đã xác định sai đối tượng tình nghi dựa trên một bức ảnh mờ.
sometimes, people misidentify their friends in crowded places.
Đôi khi, mọi người nhận nhầm bạn bè của họ ở những nơi đông đúc.
misidentifying the source of the problem can lead to bigger issues.
Việc xác định sai nguồn gốc của vấn đề có thể dẫn đến những vấn đề lớn hơn.
wildlife experts can misidentify animals if they are not careful.
Các chuyên gia về động vật hoang dã có thể nhận nhầm động vật nếu họ không cẩn thận.
students sometimes misidentify historical figures in their essays.
Sinh viên đôi khi nhận nhầm các nhân vật lịch sử trong bài luận của họ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay