misidentify

[Mỹ]/ˌmɪs.aɪˈdɛnt.ɪ.faɪ/
[Anh]/ˌmɪs.aɪˈdɛnt.ɪ.faɪ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. xác định sai

Cụm từ & Cách kết hợp

misidentify species

nhận dạng sai loài

misidentify symptoms

nhận dạng sai triệu chứng

misidentify evidence

nhận dạng sai bằng chứng

misidentify sources

nhận dạng sai nguồn gốc

misidentify risks

nhận dạng sai rủi ro

misidentify targets

nhận dạng sai mục tiêu

misidentify individuals

nhận dạng sai cá nhân

misidentify situations

nhận dạng sai tình huống

misidentify problems

nhận dạng sai vấn đề

misidentify data

nhận dạng sai dữ liệu

Câu ví dụ

it is easy to misidentify certain species of birds.

Dễ dàng nhầm lẫn với một số loài chim nhất định.

don't misidentify the symptoms of the disease.

Đừng nhầm lẫn các triệu chứng của bệnh.

many people misidentify their emotions during stressful situations.

Nhiều người nhầm lẫn cảm xúc của họ trong những tình huống căng thẳng.

researchers often misidentify fossils due to lack of experience.

Các nhà nghiên cứu thường nhầm lẫn hóa thạch do thiếu kinh nghiệm.

it's crucial not to misidentify the target audience for your campaign.

Điều quan trọng là không xác định sai đối tượng mục tiêu cho chiến dịch của bạn.

they misidentified the suspect based on a blurry photo.

Họ đã xác định sai đối tượng tình nghi dựa trên một bức ảnh mờ.

sometimes, people misidentify their friends in crowded places.

Đôi khi, mọi người nhận nhầm bạn bè của họ ở những nơi đông đúc.

misidentifying the source of the problem can lead to bigger issues.

Việc xác định sai nguồn gốc của vấn đề có thể dẫn đến những vấn đề lớn hơn.

wildlife experts can misidentify animals if they are not careful.

Các chuyên gia về động vật hoang dã có thể nhận nhầm động vật nếu họ không cẩn thận.

students sometimes misidentify historical figures in their essays.

Sinh viên đôi khi nhận nhầm các nhân vật lịch sử trong bài luận của họ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay