mismeasurement

[Mỹ]//ˌmɪsˈmɛʒ.ə.mənt//
[Anh]//ˌmɪsˈmɛʒ.ər.mənt//

Dịch

n. phép đo không đúng hoặc không chính xác

Cụm từ & Cách kết hợp

mismeasurement error

sai số đo lường

mismeasurement problem

vấn đề đo lường sai

data mismeasurement

đo lường sai dữ liệu

systematic mismeasurement

đo lường sai hệ thống

mismeasurement of

đo lường sai của

significant mismeasurement

đo lường sai đáng kể

potential mismeasurement

đo lường sai tiềm năng

mismeasurement effect

ảnh hưởng của đo lường sai

Câu ví dụ

systematic mismeasurement of economic indicators can distort policy decisions.

Sự đo lường sai lệch hệ thống của các chỉ số kinh tế có thể làm méo mó các quyết định chính sách.

the study revealed significant mismeasurement in the survey data.

Nghiên cứu đã tiết lộ sự đo lường sai lệch đáng kể trong dữ liệu khảo sát.

researchers must account for potential mismeasurement when analyzing results.

Nghiên cứu viên phải tính đến khả năng đo lường sai lệch khi phân tích kết quả.

data mismeasurement remains a persistent challenge in longitudinal studies.

Sự đo lường sai lệch dữ liệu vẫn là một thách thức dai dẳng trong các nghiên cứu theo thời gian dài.

the mismeasurement of inflation rates affected consumer confidence.

Sự đo lường sai lệch tỷ lệ lạm phát đã ảnh hưởng đến lòng tin của người tiêu dùng.

statistical mismeasurement can lead to flawed conclusions about causation.

Sự đo lường sai lệch thống kê có thể dẫn đến các kết luận sai lầm về nguyên nhân.

instrument calibration errors often cause systematic mismeasurement in experiments.

Các lỗi hiệu chuẩn thiết bị thường gây ra sự đo lường sai lệch hệ thống trong các thí nghiệm.

the committee warned that mismeasurement of public opinion could undermine democracy.

Ủy ban cảnh báo rằng sự đo lường sai lệch ý kiến công chúng có thể làm suy yếu dân chủ.

climate scientists corrected for historical mismeasurement in temperature records.

Các nhà khoa học khí hậu đã hiệu chỉnh cho sự đo lường sai lệch trong lịch sử trong các bản ghi nhiệt độ.

financial analysts identified substantial mismeasurement in the company's asset valuation.

Các nhà phân tích tài chính đã xác định sự đo lường sai lệch đáng kể trong đánh giá tài sản của công ty.

quality control procedures help prevent mismeasurement on the production line.

Các quy trình kiểm soát chất lượng giúp ngăn ngừa sự đo lường sai lệch trên dây chuyền sản xuất.

the mismeasurement of student performance metrics has sparked debate among educators.

Sự đo lường sai lệch các chỉ số hiệu suất học sinh đã gây ra tranh luận giữa các nhà giáo dục.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay