mispronouncing words
việc phát âm sai các từ
mispronouncing names
việc phát âm sai tên
mispronouncing phrases
việc phát âm sai các cụm từ
mispronouncing sounds
việc phát âm sai âm thanh
mispronouncing letters
việc phát âm sai các chữ cái
mispronouncing titles
việc phát âm sai các chức danh
mispronouncing languages
việc phát âm sai các ngôn ngữ
mispronouncing accents
việc phát âm sai các giọng
mispronouncing terms
việc phát âm sai các thuật ngữ
mispronouncing expressions
việc phát âm sai các cách diễn đạt
she is constantly mispronouncing my name.
Cô ấy liên tục phát âm sai tên của tôi.
he was mispronouncing the word during the presentation.
Anh ấy đã phát âm sai từ đó trong suốt buổi thuyết trình.
mispronouncing common phrases can lead to misunderstandings.
Phát âm sai các cụm từ thông thường có thể dẫn đến hiểu lầm.
teachers often correct students who are mispronouncing words.
Giáo viên thường xuyên sửa lỗi cho những học sinh phát âm sai các từ.
she felt embarrassed after mispronouncing a simple word.
Cô ấy cảm thấy xấu hổ sau khi phát âm sai một từ đơn giản.
mispronouncing names can be quite disrespectful.
Phát âm sai tên có thể khá là bất lịch sự.
he often mispronounces technical terms in meetings.
Anh ấy thường xuyên phát âm sai các thuật ngữ kỹ thuật trong các cuộc họp.
many people struggle with mispronouncing foreign words.
Nhiều người gặp khó khăn trong việc phát âm sai các từ nước ngoài.
she practiced daily to avoid mispronouncing difficult phrases.
Cô ấy luyện tập hàng ngày để tránh phát âm sai các cụm từ khó.
mispronouncing can sometimes change the meaning of a sentence.
Phát âm sai đôi khi có thể thay đổi ý nghĩa của một câu.
mispronouncing words
việc phát âm sai các từ
mispronouncing names
việc phát âm sai tên
mispronouncing phrases
việc phát âm sai các cụm từ
mispronouncing sounds
việc phát âm sai âm thanh
mispronouncing letters
việc phát âm sai các chữ cái
mispronouncing titles
việc phát âm sai các chức danh
mispronouncing languages
việc phát âm sai các ngôn ngữ
mispronouncing accents
việc phát âm sai các giọng
mispronouncing terms
việc phát âm sai các thuật ngữ
mispronouncing expressions
việc phát âm sai các cách diễn đạt
she is constantly mispronouncing my name.
Cô ấy liên tục phát âm sai tên của tôi.
he was mispronouncing the word during the presentation.
Anh ấy đã phát âm sai từ đó trong suốt buổi thuyết trình.
mispronouncing common phrases can lead to misunderstandings.
Phát âm sai các cụm từ thông thường có thể dẫn đến hiểu lầm.
teachers often correct students who are mispronouncing words.
Giáo viên thường xuyên sửa lỗi cho những học sinh phát âm sai các từ.
she felt embarrassed after mispronouncing a simple word.
Cô ấy cảm thấy xấu hổ sau khi phát âm sai một từ đơn giản.
mispronouncing names can be quite disrespectful.
Phát âm sai tên có thể khá là bất lịch sự.
he often mispronounces technical terms in meetings.
Anh ấy thường xuyên phát âm sai các thuật ngữ kỹ thuật trong các cuộc họp.
many people struggle with mispronouncing foreign words.
Nhiều người gặp khó khăn trong việc phát âm sai các từ nước ngoài.
she practiced daily to avoid mispronouncing difficult phrases.
Cô ấy luyện tập hàng ngày để tránh phát âm sai các cụm từ khó.
mispronouncing can sometimes change the meaning of a sentence.
Phát âm sai đôi khi có thể thay đổi ý nghĩa của một câu.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay