He is mistrustful of my ability.
Anh ấy không tin tưởng vào khả năng của tôi.
he wondered if he had been unduly mistrustful of her.
anh tự hỏi liệu anh có quá nghi ngờ cô ấy hay không.
They were so mistrustful of everybody that they never know what to believe.
Họ quá nghi ngờ mọi người đến mức họ không biết nên tin vào điều gì.
She was always mistrustful of strangers.
Cô ấy luôn nghi ngờ những người xa lạ.
The team members were mistrustful of each other's intentions.
Các thành viên trong nhóm nghi ngờ ý định của nhau.
His mistrustful nature made it difficult for him to make friends.
Tính hay nghi ngờ của anh khiến anh khó kết bạn.
The company's employees were mistrustful of management's decisions.
Nhân viên của công ty nghi ngờ các quyết định của ban quản lý.
The child's mistrustful behavior was a result of past experiences.
Hành vi nghi ngờ của trẻ là kết quả của những kinh nghiệm trong quá khứ.
The negotiations were hindered by the mistrustful atmosphere between the two parties.
Các cuộc đàm phán bị cản trở bởi bầu không khí nghi ngờ giữa hai bên.
Her mistrustful attitude towards online shopping stemmed from a previous scam.
Thái độ nghi ngờ của cô ấy đối với mua sắm trực tuyến bắt nguồn từ một vụ lừa đảo trước đây.
The politician's mistrustful nature led to difficulties in forming alliances.
Tính hay nghi ngờ của chính trị gia dẫn đến khó khăn trong việc thành lập liên minh.
The teacher's mistrustful gaze made the students uneasy.
Ánh nhìn nghi ngờ của giáo viên khiến học sinh cảm thấy khó chịu.
The mistrustful environment in the workplace affected productivity.
Môi trường làm việc nghi ngờ đã ảnh hưởng đến năng suất.
He is mistrustful of my ability.
Anh ấy không tin tưởng vào khả năng của tôi.
he wondered if he had been unduly mistrustful of her.
anh tự hỏi liệu anh có quá nghi ngờ cô ấy hay không.
They were so mistrustful of everybody that they never know what to believe.
Họ quá nghi ngờ mọi người đến mức họ không biết nên tin vào điều gì.
She was always mistrustful of strangers.
Cô ấy luôn nghi ngờ những người xa lạ.
The team members were mistrustful of each other's intentions.
Các thành viên trong nhóm nghi ngờ ý định của nhau.
His mistrustful nature made it difficult for him to make friends.
Tính hay nghi ngờ của anh khiến anh khó kết bạn.
The company's employees were mistrustful of management's decisions.
Nhân viên của công ty nghi ngờ các quyết định của ban quản lý.
The child's mistrustful behavior was a result of past experiences.
Hành vi nghi ngờ của trẻ là kết quả của những kinh nghiệm trong quá khứ.
The negotiations were hindered by the mistrustful atmosphere between the two parties.
Các cuộc đàm phán bị cản trở bởi bầu không khí nghi ngờ giữa hai bên.
Her mistrustful attitude towards online shopping stemmed from a previous scam.
Thái độ nghi ngờ của cô ấy đối với mua sắm trực tuyến bắt nguồn từ một vụ lừa đảo trước đây.
The politician's mistrustful nature led to difficulties in forming alliances.
Tính hay nghi ngờ của chính trị gia dẫn đến khó khăn trong việc thành lập liên minh.
The teacher's mistrustful gaze made the students uneasy.
Ánh nhìn nghi ngờ của giáo viên khiến học sinh cảm thấy khó chịu.
The mistrustful environment in the workplace affected productivity.
Môi trường làm việc nghi ngờ đã ảnh hưởng đến năng suất.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay