morning mists
sương mai
rolling mists
sương cuộn
through mists
qua màn sương
heavy mists
sương dày
lost in mists
lạc trong màn sương
sea mists
sương biển
gray mists
sương xám
mists rising
sương bốc lên
mists cleared
sương tan
shrouded in mists
chìm trong màn sương
the early morning mists shrouded the valley in mystery.
Khói buổi sáng sớm bao phủ thung lũng trong một vẻ bí ẩn.
we walked through the dense mists, barely able to see.
Chúng tôi đi bộ xuyên qua những màn sương dày đặc, hầu như không thể nhìn thấy gì.
the lighthouse beam cut through the swirling mists.
Ánh đèn hải đăng cắt xuyên qua những màn sương cuộn xoáy.
a cool breeze blew the mists away from the shore.
Một làn gió mát thổi bay những màn sương khỏi bờ biển.
the artist captured the ethereal beauty of the mists in his painting.
Nghệ sĩ đã nắm bắt được vẻ đẹp huyền ảo của những màn sương trong bức tranh của mình.
the coastal town was often hidden by heavy mists.
Thị trấn ven biển thường bị che giấu bởi những màn sương dày đặc.
we watched the mists roll across the moorland.
Chúng tôi nhìn thấy những màn sương cuộn trên vùng đất trần.
the mists hung low over the river, creating a magical scene.
Những màn sương treo thấp trên sông, tạo ra một cảnh tượng kỳ diệu.
the hikers navigated through the mists using a compass.
Những người đi bộ đường dài đã điều hướng qua những màn sương bằng la bàn.
the camera captured the subtle shifts in the mists.
Máy ảnh đã ghi lại những thay đổi tinh tế trong những màn sương.
the mists added a sense of drama to the landscape.
Những màn sương thêm vào một cảm giác kịch tính cho cảnh quan.
morning mists
sương mai
rolling mists
sương cuộn
through mists
qua màn sương
heavy mists
sương dày
lost in mists
lạc trong màn sương
sea mists
sương biển
gray mists
sương xám
mists rising
sương bốc lên
mists cleared
sương tan
shrouded in mists
chìm trong màn sương
the early morning mists shrouded the valley in mystery.
Khói buổi sáng sớm bao phủ thung lũng trong một vẻ bí ẩn.
we walked through the dense mists, barely able to see.
Chúng tôi đi bộ xuyên qua những màn sương dày đặc, hầu như không thể nhìn thấy gì.
the lighthouse beam cut through the swirling mists.
Ánh đèn hải đăng cắt xuyên qua những màn sương cuộn xoáy.
a cool breeze blew the mists away from the shore.
Một làn gió mát thổi bay những màn sương khỏi bờ biển.
the artist captured the ethereal beauty of the mists in his painting.
Nghệ sĩ đã nắm bắt được vẻ đẹp huyền ảo của những màn sương trong bức tranh của mình.
the coastal town was often hidden by heavy mists.
Thị trấn ven biển thường bị che giấu bởi những màn sương dày đặc.
we watched the mists roll across the moorland.
Chúng tôi nhìn thấy những màn sương cuộn trên vùng đất trần.
the mists hung low over the river, creating a magical scene.
Những màn sương treo thấp trên sông, tạo ra một cảnh tượng kỳ diệu.
the hikers navigated through the mists using a compass.
Những người đi bộ đường dài đã điều hướng qua những màn sương bằng la bàn.
the camera captured the subtle shifts in the mists.
Máy ảnh đã ghi lại những thay đổi tinh tế trong những màn sương.
the mists added a sense of drama to the landscape.
Những màn sương thêm vào một cảm giác kịch tính cho cảnh quan.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay