misused resources
nguồn lực bị sử dụng sai mục đích
misused power
quyền lực bị sử dụng sai mục đích
misused information
thông tin bị sử dụng sai mục đích
misused time
thời gian bị sử dụng sai mục đích
misused funds
quỹ bị sử dụng sai mục đích
misused authority
thẩm quyền bị sử dụng sai mục đích
misused privileges
đặc quyền bị sử dụng sai mục đích
misused language
ngôn ngữ bị sử dụng sai mục đích
misused trust
niềm tin bị sử dụng sai mục đích
misused data
dữ liệu bị sử dụng sai mục đích
the software was misused by employees for personal tasks.
phần mềm đã bị nhân viên sử dụng sai mục đích cho các nhiệm vụ cá nhân.
many people misused the information provided by the government.
nhiều người đã sử dụng sai thông tin do chính phủ cung cấp.
his talent was misused in a job that didn't require it.
tài năng của anh ấy đã bị sử dụng sai mục đích trong một công việc không yêu cầu nó.
the funds were misused instead of being allocated for charity.
số tiền đã bị sử dụng sai mục đích thay vì được phân bổ cho từ thiện.
she felt her trust was misused after the betrayal.
cô cảm thấy sự tin tưởng của mình đã bị lợi dụng sau sự phản bội.
the power he held was often misused for personal gain.
sức mạnh mà anh ta nắm giữ thường bị lợi dụng vì lợi ích cá nhân.
misused resources can lead to significant waste.
việc sử dụng sai các nguồn lực có thể dẫn đến lãng phí đáng kể.
he misused his position to intimidate others.
anh ta đã lợi dụng chức vụ của mình để đe dọa người khác.
many drugs are misused, leading to serious health issues.
nhiều loại thuốc bị lạm dụng, dẫn đến các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng.
users often misused the app, causing it to crash.
người dùng thường xuyên sử dụng ứng dụng sai cách, khiến nó bị treo.
misused resources
nguồn lực bị sử dụng sai mục đích
misused power
quyền lực bị sử dụng sai mục đích
misused information
thông tin bị sử dụng sai mục đích
misused time
thời gian bị sử dụng sai mục đích
misused funds
quỹ bị sử dụng sai mục đích
misused authority
thẩm quyền bị sử dụng sai mục đích
misused privileges
đặc quyền bị sử dụng sai mục đích
misused language
ngôn ngữ bị sử dụng sai mục đích
misused trust
niềm tin bị sử dụng sai mục đích
misused data
dữ liệu bị sử dụng sai mục đích
the software was misused by employees for personal tasks.
phần mềm đã bị nhân viên sử dụng sai mục đích cho các nhiệm vụ cá nhân.
many people misused the information provided by the government.
nhiều người đã sử dụng sai thông tin do chính phủ cung cấp.
his talent was misused in a job that didn't require it.
tài năng của anh ấy đã bị sử dụng sai mục đích trong một công việc không yêu cầu nó.
the funds were misused instead of being allocated for charity.
số tiền đã bị sử dụng sai mục đích thay vì được phân bổ cho từ thiện.
she felt her trust was misused after the betrayal.
cô cảm thấy sự tin tưởng của mình đã bị lợi dụng sau sự phản bội.
the power he held was often misused for personal gain.
sức mạnh mà anh ta nắm giữ thường bị lợi dụng vì lợi ích cá nhân.
misused resources can lead to significant waste.
việc sử dụng sai các nguồn lực có thể dẫn đến lãng phí đáng kể.
he misused his position to intimidate others.
anh ta đã lợi dụng chức vụ của mình để đe dọa người khác.
many drugs are misused, leading to serious health issues.
nhiều loại thuốc bị lạm dụng, dẫn đến các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng.
users often misused the app, causing it to crash.
người dùng thường xuyên sử dụng ứng dụng sai cách, khiến nó bị treo.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay