mixed-breed

[Mỹ]/[ˈmɪkst brɪːd]/
[Anh]/[ˈmɪkst brɪd]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một con chó là sự pha trộn của các giống khác nhau; Một thứ gì đó là sự pha trộn của nhiều thứ khác nhau.
adj. Gồm sự pha trộn của các thứ khác nhau.

Cụm từ & Cách kết hợp

mixed-breed dog

chó lai

mixed-breed cats

mèo lai

owning a mixed-breed

sở hữu một con lai

mixed-breed puppies

con lai sơ sinh

show mixed-breed

trưng bày con lai

is a mixed-breed

là một con lai

mixed-breed shelter

nơi cứu hộ chó mèo lai

finding a mixed-breed

tìm một con lai

mixed-breed appearance

nhan sắc của con lai

Câu ví dụ

we adopted a playful mixed-breed dog from the local shelter.

Chúng tôi đã nhận nuôi một chú chó lai có tính cách vui nhộn từ trung tâm cứu hộ địa phương.

the vet said our mixed-breed cat is generally healthy.

Bác sĩ thú y nói rằng chú mèo lai của chúng tôi nói chung là khỏe mạnh.

many people prefer mixed-breed animals due to their genetic diversity.

Nhiều người ưa chuộng động vật lai vì tính đa dạng di truyền của chúng.

the mixed-breed puppy was incredibly energetic and loved to play fetch.

Chú chó con lai rất năng động và thích chơi bắt bóng.

a charming mixed-breed with floppy ears and a wagging tail approached us.

Một chú thú cưng lai dễ thương với tai cụp và cái đuôi vẫy vẫy đã tiến lại gần chúng tôi.

the shelter had several adorable mixed-breed puppies available for adoption.

Trung tâm cứu hộ có vài chú chó con lai dễ thương sẵn sàng cho việc nhận nuôi.

we're looking for a loving home for this sweet, gentle mixed-breed.

Chúng tôi đang tìm kiếm một mái ấm yêu thương cho chú thú cưng lai hiền lành, dễ thương này.

the dna test revealed our dog was a mix of several different breeds.

Kết quả kiểm tra DNA cho thấy chú chó của chúng tôi là sự lai giữa nhiều giống chó khác nhau.

mixed-breed dogs often exhibit unique and unpredictable physical traits.

Chó lai thường thể hiện những đặc điểm thể chất độc đáo và khó dự đoán.

we enjoy walking our friendly, affectionate mixed-breed in the park.

Chúng tôi thích đi dạo cùng chú chó lai thân thiện và hiền lành của mình trong công viên.

the guide dog program sometimes uses carefully selected mixed-breed dogs.

Chương trình chó dẫn đường đôi khi sử dụng chó lai được chọn lọc cẩn thận.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay