mutts

[Mỹ]/mʌts/
[Anh]/mʌts/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. kẻ ngốc, người ngu, chó lai

Cụm từ & Cách kết hợp

happy mutts

những chú chó ta vui vẻ

playful mutts

những chú chó ta nghịch ngợm

adorable mutts

những chú chó ta đáng yêu

loving mutts

những chú chó ta tình cảm

friendly mutts

những chú chó ta thân thiện

rescue mutts

những chú chó ta được cứu hộ

cute mutts

những chú chó ta dễ thương

shelter mutts

những chú chó ta trú ẩn

furry mutts

những chú chó ta lông xù

big mutts

những chú chó ta to lớn

Câu ví dụ

many people love adopting mutts from shelters.

Nhiều người yêu thích việc nhận nuôi những chú chó ta từ các trung tâm cứu trợ.

mutts often have unique personalities.

Những chú chó ta thường có những tính cách độc đáo.

my friend has two adorable mutts.

Bạn tôi có hai chú chó ta rất dễ thương.

training mutts can be a rewarding experience.

Huấn luyện những chú chó ta có thể là một trải nghiệm đáng rewarding.

mutts are known for their loyalty and affection.

Những chú chó ta nổi tiếng với lòng trung thành và sự yêu mến.

people often underestimate the intelligence of mutts.

Mọi người thường đánh giá thấp trí thông minh của những chú chó ta.

walking my mutts is one of my favorite activities.

Đi dạo với những chú chó ta của tôi là một trong những hoạt động yêu thích của tôi.

mutts can adapt well to different living environments.

Những chú chó ta có thể thích nghi tốt với các môi trường sống khác nhau.

adopting mutts helps reduce the number of homeless dogs.

Việc nhận nuôi những chú chó ta giúp giảm số lượng chó bị vô gia cư.

many mutts are a mix of various breeds.

Nhiều chú chó ta là sự pha trộn của nhiều giống khác nhau.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay