mizzly weather
Thời tiết mưa phùn
mizzly day
Ngày mưa phùn
mizzly morning
Buổi sáng mưa phùn
mizzly conditions
Tình trạng mưa phùn
mizzly atmosphere
Không khí mưa phùn
mizzly skies
Bầu trời mưa phùn
mizzly mist
Sương mù mưa phùn
mizzly landscape
Phong cảnh mưa phùn
mizzly evening
Buổi tối mưa phùn
mizzly drizzle
Mưa phùn rả rích
the weather today is quite mizzly.
thời tiết hôm nay khá ướt át.
it was a mizzly morning, perfect for staying in.
đây là một buổi sáng ướt át, rất thích hợp để ở nhà.
she loves to walk in mizzly conditions.
cô ấy thích đi bộ trong điều kiện ướt át.
the mizzly atmosphere made everything feel mysterious.
bầu không khí ướt át khiến mọi thứ trở nên bí ẩn.
we decided to cancel our picnic because it was too mizzly.
chúng tôi quyết định hủy buổi dã ngoại vì trời quá ướt át.
the mizzly drizzle created a cozy vibe inside the café.
trời mưa phùn ướt át đã tạo ra một không khí ấm cúng bên trong quán cà phê.
on mizzly days, i prefer to read by the fireplace.
những ngày ướt át, tôi thích đọc sách bên lò sưởi.
the mizzly fog made driving conditions difficult.
sương mù ướt át khiến điều kiện lái xe trở nên khó khăn.
they took a mizzly walk along the beach.
họ đi dạo ướt át dọc theo bãi biển.
it felt refreshing to be out in the mizzly air.
thật sảng khoái khi ra ngoài trong không khí ướt át.
mizzly weather
Thời tiết mưa phùn
mizzly day
Ngày mưa phùn
mizzly morning
Buổi sáng mưa phùn
mizzly conditions
Tình trạng mưa phùn
mizzly atmosphere
Không khí mưa phùn
mizzly skies
Bầu trời mưa phùn
mizzly mist
Sương mù mưa phùn
mizzly landscape
Phong cảnh mưa phùn
mizzly evening
Buổi tối mưa phùn
mizzly drizzle
Mưa phùn rả rích
the weather today is quite mizzly.
thời tiết hôm nay khá ướt át.
it was a mizzly morning, perfect for staying in.
đây là một buổi sáng ướt át, rất thích hợp để ở nhà.
she loves to walk in mizzly conditions.
cô ấy thích đi bộ trong điều kiện ướt át.
the mizzly atmosphere made everything feel mysterious.
bầu không khí ướt át khiến mọi thứ trở nên bí ẩn.
we decided to cancel our picnic because it was too mizzly.
chúng tôi quyết định hủy buổi dã ngoại vì trời quá ướt át.
the mizzly drizzle created a cozy vibe inside the café.
trời mưa phùn ướt át đã tạo ra một không khí ấm cúng bên trong quán cà phê.
on mizzly days, i prefer to read by the fireplace.
những ngày ướt át, tôi thích đọc sách bên lò sưởi.
the mizzly fog made driving conditions difficult.
sương mù ướt át khiến điều kiện lái xe trở nên khó khăn.
they took a mizzly walk along the beach.
họ đi dạo ướt át dọc theo bãi biển.
it felt refreshing to be out in the mizzly air.
thật sảng khoái khi ra ngoài trong không khí ướt át.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay