mizzly

[Mỹ]/ˈmɪzli/
[Anh]/ˈmɪzli/

Dịch

adj. mưa phùn; có sương mù với mưa

Cụm từ & Cách kết hợp

mizzly weather

Thời tiết mưa phùn

mizzly day

Ngày mưa phùn

mizzly morning

Buổi sáng mưa phùn

mizzly conditions

Tình trạng mưa phùn

mizzly atmosphere

Không khí mưa phùn

mizzly skies

Bầu trời mưa phùn

mizzly mist

Sương mù mưa phùn

mizzly landscape

Phong cảnh mưa phùn

mizzly evening

Buổi tối mưa phùn

mizzly drizzle

Mưa phùn rả rích

Câu ví dụ

the weather today is quite mizzly.

thời tiết hôm nay khá ướt át.

it was a mizzly morning, perfect for staying in.

đây là một buổi sáng ướt át, rất thích hợp để ở nhà.

she loves to walk in mizzly conditions.

cô ấy thích đi bộ trong điều kiện ướt át.

the mizzly atmosphere made everything feel mysterious.

bầu không khí ướt át khiến mọi thứ trở nên bí ẩn.

we decided to cancel our picnic because it was too mizzly.

chúng tôi quyết định hủy buổi dã ngoại vì trời quá ướt át.

the mizzly drizzle created a cozy vibe inside the café.

trời mưa phùn ướt át đã tạo ra một không khí ấm cúng bên trong quán cà phê.

on mizzly days, i prefer to read by the fireplace.

những ngày ướt át, tôi thích đọc sách bên lò sưởi.

the mizzly fog made driving conditions difficult.

sương mù ướt át khiến điều kiện lái xe trở nên khó khăn.

they took a mizzly walk along the beach.

họ đi dạo ướt át dọc theo bãi biển.

it felt refreshing to be out in the mizzly air.

thật sảng khoái khi ra ngoài trong không khí ướt át.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay