mobilizing resources
tuyển dụng nguồn lực
mobilizing support
tuyển dụng sự ủng hộ
mobilizing efforts
tuyển dụng nỗ lực
mobilizing community
tuyển dụng cộng đồng
mobilizing people
tuyển dụng mọi người
mobilizing action
tuyển dụng hành động
mobilizing change
tuyển dụng sự thay đổi
mobilizing networks
tuyển dụng mạng lưới
mobilizing funds
tuyển dụng quỹ
mobilizing volunteers
tuyển dụng tình nguyện viên
the organization is mobilizing volunteers for the event.
tổ chức đang huy động tình nguyện viên cho sự kiện.
mobilizing resources quickly is essential for disaster response.
việc nhanh chóng tập hợp nguồn lực là điều cần thiết cho ứng phó với thảm họa.
they are mobilizing support from the community for the campaign.
họ đang tập hợp sự ủng hộ từ cộng đồng cho chiến dịch.
mobilizing public opinion can influence government decisions.
việc tập hợp dư luận có thể ảnh hưởng đến các quyết định của chính phủ.
the team is mobilizing efforts to improve customer service.
đội ngũ đang tập trung nỗ lực để cải thiện dịch vụ khách hàng.
mobilizing funds for the project is a top priority.
việc tập hợp nguồn vốn cho dự án là ưu tiên hàng đầu.
they are mobilizing expertise from various fields for the initiative.
họ đang tập hợp chuyên môn từ nhiều lĩnh vực cho sáng kiến.
mobilizing energy from renewable sources is crucial for sustainability.
việc tập hợp năng lượng từ các nguồn tái tạo là rất quan trọng cho sự bền vững.
mobilizing the workforce effectively can boost productivity.
việc hiệu quả huy động lực lượng lao động có thể tăng năng suất.
they are mobilizing their network to spread awareness about the issue.
họ đang tập hợp mạng lưới của họ để lan truyền nhận thức về vấn đề.
mobilizing resources
tuyển dụng nguồn lực
mobilizing support
tuyển dụng sự ủng hộ
mobilizing efforts
tuyển dụng nỗ lực
mobilizing community
tuyển dụng cộng đồng
mobilizing people
tuyển dụng mọi người
mobilizing action
tuyển dụng hành động
mobilizing change
tuyển dụng sự thay đổi
mobilizing networks
tuyển dụng mạng lưới
mobilizing funds
tuyển dụng quỹ
mobilizing volunteers
tuyển dụng tình nguyện viên
the organization is mobilizing volunteers for the event.
tổ chức đang huy động tình nguyện viên cho sự kiện.
mobilizing resources quickly is essential for disaster response.
việc nhanh chóng tập hợp nguồn lực là điều cần thiết cho ứng phó với thảm họa.
they are mobilizing support from the community for the campaign.
họ đang tập hợp sự ủng hộ từ cộng đồng cho chiến dịch.
mobilizing public opinion can influence government decisions.
việc tập hợp dư luận có thể ảnh hưởng đến các quyết định của chính phủ.
the team is mobilizing efforts to improve customer service.
đội ngũ đang tập trung nỗ lực để cải thiện dịch vụ khách hàng.
mobilizing funds for the project is a top priority.
việc tập hợp nguồn vốn cho dự án là ưu tiên hàng đầu.
they are mobilizing expertise from various fields for the initiative.
họ đang tập hợp chuyên môn từ nhiều lĩnh vực cho sáng kiến.
mobilizing energy from renewable sources is crucial for sustainability.
việc tập hợp năng lượng từ các nguồn tái tạo là rất quan trọng cho sự bền vững.
mobilizing the workforce effectively can boost productivity.
việc hiệu quả huy động lực lượng lao động có thể tăng năng suất.
they are mobilizing their network to spread awareness about the issue.
họ đang tập hợp mạng lưới của họ để lan truyền nhận thức về vấn đề.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay