| số nhiều | activatings |
activating the system
kích hoạt hệ thống
activating license
kích hoạt giấy phép
activating account
kích hoạt tài khoản
activating features
kích hoạt tính năng
activating device
kích hoạt thiết bị
activating profile
kích hoạt hồ sơ
activating now
kích hoạt ngay
activating users
kích hoạt người dùng
activating mode
kích hoạt chế độ
activating link
kích hoạt liên kết
activating the security system requires a four-digit code.
Kích hoạt hệ thống an ninh yêu cầu một mã gồm bốn chữ số.
the new marketing campaign is activating a wider audience.
Chiến dịch marketing mới đang thu hút một lượng khán giả lớn hơn.
activating the account is a simple and quick process.
Kích hoạt tài khoản là một quy trình đơn giản và nhanh chóng.
we are activating a new feature on our website next week.
Chúng tôi sẽ kích hoạt một tính năng mới trên trang web của chúng tôi vào tuần tới.
activating the software license requires an internet connection.
Kích hoạt giấy phép phần mềm yêu cầu kết nối internet.
the sensor is activating an alarm when it detects motion.
Cảm biến đang kích hoạt báo động khi phát hiện chuyển động.
activating the profile allows users to customize their experience.
Kích hoạt hồ sơ cho phép người dùng tùy chỉnh trải nghiệm của họ.
the company is activating a partnership with a local charity.
Công ty đang kích hoạt một sự hợp tác với một tổ chức từ thiện địa phương.
activating the device requires following the instructions carefully.
Kích hoạt thiết bị yêu cầu làm theo hướng dẫn cẩn thận.
the team is activating a new strategy to increase sales.
Đội ngũ đang kích hoạt một chiến lược mới để tăng doanh số.
activating the subscription gives access to premium content.
Kích hoạt đăng ký cung cấp quyền truy cập vào nội dung cao cấp.
the project is activating several departments within the company.
Dự án đang kích hoạt nhiều phòng ban trong công ty.
activating the system
kích hoạt hệ thống
activating license
kích hoạt giấy phép
activating account
kích hoạt tài khoản
activating features
kích hoạt tính năng
activating device
kích hoạt thiết bị
activating profile
kích hoạt hồ sơ
activating now
kích hoạt ngay
activating users
kích hoạt người dùng
activating mode
kích hoạt chế độ
activating link
kích hoạt liên kết
activating the security system requires a four-digit code.
Kích hoạt hệ thống an ninh yêu cầu một mã gồm bốn chữ số.
the new marketing campaign is activating a wider audience.
Chiến dịch marketing mới đang thu hút một lượng khán giả lớn hơn.
activating the account is a simple and quick process.
Kích hoạt tài khoản là một quy trình đơn giản và nhanh chóng.
we are activating a new feature on our website next week.
Chúng tôi sẽ kích hoạt một tính năng mới trên trang web của chúng tôi vào tuần tới.
activating the software license requires an internet connection.
Kích hoạt giấy phép phần mềm yêu cầu kết nối internet.
the sensor is activating an alarm when it detects motion.
Cảm biến đang kích hoạt báo động khi phát hiện chuyển động.
activating the profile allows users to customize their experience.
Kích hoạt hồ sơ cho phép người dùng tùy chỉnh trải nghiệm của họ.
the company is activating a partnership with a local charity.
Công ty đang kích hoạt một sự hợp tác với một tổ chức từ thiện địa phương.
activating the device requires following the instructions carefully.
Kích hoạt thiết bị yêu cầu làm theo hướng dẫn cẩn thận.
the team is activating a new strategy to increase sales.
Đội ngũ đang kích hoạt một chiến lược mới để tăng doanh số.
activating the subscription gives access to premium content.
Kích hoạt đăng ký cung cấp quyền truy cập vào nội dung cao cấp.
the project is activating several departments within the company.
Dự án đang kích hoạt nhiều phòng ban trong công ty.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay