| số nhiều | mochas |
mocha latte
mocha latte
mocha cake
bánh mocha
mocha coffee
cà phê mocha
mocha flavor
vị mocha
mocha frappe
frappe mocha
mocha mix
hỗn hợp mocha
mocha cream
kem mocha
mocha syrup
siro mocha
mocha smoothie
sinh tố mocha
mocha drink
đồ uống mocha
i enjoy a cup of mocha every morning.
Tôi thích một tách mocha mỗi buổi sáng.
she ordered a mocha with extra whipped cream.
Cô ấy đã gọi một tách mocha với nhiều kem đánh.
mocha is my favorite coffee flavor.
Mocha là hương vị cà phê yêu thích của tôi.
he likes to drink mocha while studying.
Anh ấy thích uống mocha khi đang học.
we went to the café for a mocha date.
Chúng tôi đã đến quán cà phê cho một buổi hẹn hò mocha.
can you make a vegan mocha for me?
Bạn có thể làm một tách mocha thuần chay cho tôi không?
she added a sprinkle of cinnamon to her mocha.
Cô ấy thêm một ít bột quế vào mocha của mình.
after dinner, we enjoyed a mocha together.
Sau bữa tối, chúng tôi cùng nhau thưởng thức một tách mocha.
he loves experimenting with different mocha recipes.
Anh ấy rất thích thử nghiệm với các công thức mocha khác nhau.
mocha can be served hot or iced.
Mocha có thể được phục vụ nóng hoặc lạnh.
mocha latte
mocha latte
mocha cake
bánh mocha
mocha coffee
cà phê mocha
mocha flavor
vị mocha
mocha frappe
frappe mocha
mocha mix
hỗn hợp mocha
mocha cream
kem mocha
mocha syrup
siro mocha
mocha smoothie
sinh tố mocha
mocha drink
đồ uống mocha
i enjoy a cup of mocha every morning.
Tôi thích một tách mocha mỗi buổi sáng.
she ordered a mocha with extra whipped cream.
Cô ấy đã gọi một tách mocha với nhiều kem đánh.
mocha is my favorite coffee flavor.
Mocha là hương vị cà phê yêu thích của tôi.
he likes to drink mocha while studying.
Anh ấy thích uống mocha khi đang học.
we went to the café for a mocha date.
Chúng tôi đã đến quán cà phê cho một buổi hẹn hò mocha.
can you make a vegan mocha for me?
Bạn có thể làm một tách mocha thuần chay cho tôi không?
she added a sprinkle of cinnamon to her mocha.
Cô ấy thêm một ít bột quế vào mocha của mình.
after dinner, we enjoyed a mocha together.
Sau bữa tối, chúng tôi cùng nhau thưởng thức một tách mocha.
he loves experimenting with different mocha recipes.
Anh ấy rất thích thử nghiệm với các công thức mocha khác nhau.
mocha can be served hot or iced.
Mocha có thể được phục vụ nóng hoặc lạnh.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay