mochaccino

[Mỹ]/[ˌmɒkəˈtʃiːnoʊ]/
[Anh]/[ˌmɑːkəˈtʃiːnoʊ]/

Dịch

n. Một loại đồ uống cà phê được làm từ espresso, sô-cô-la nóng và sữa đun sôi; Một biến thể của latte có hương vị sô-cô-la.

Cụm từ & Cách kết hợp

mochaccino please

Cà phê mochaccino nhé

love mochaccinos

Tôi yêu cà phê mochaccino

making mochaccinos

Đang làm cà phê mochaccino

iced mochaccino

Cà phê mochaccino đá

hot mochaccino

Cà phê mochaccino nóng

mochaccino with foam

Cà phê mochaccino có bọt

ordered a mochaccino

Đã đặt một ly cà phê mochaccino

mochaccino shop

Cửa hàng cà phê mochaccino

mochaccino flavor

Hương vị cà phê mochaccino

best mochaccino

Cà phê mochaccino ngon nhất

Câu ví dụ

i love starting my day with a warm mochaccino and a croissant.

Tôi yêu thích bắt đầu ngày mới với một tách mochaccino ấm và một cái bánh mì croissant.

the cafe's signature drink is a rich, decadent mochaccino.

Đồ uống đặc trưng của quán cà phê là một tách mochaccino đậm đà và sang trọng.

she ordered a large mochaccino with extra whipped cream.

Cô ấy gọi một tách mochaccino cỡ lớn kèm thêm kem đánh bông.

he enjoys a mochaccino while reading a good book.

Anh ấy tận hưởng một tách mochaccino khi đang đọc một cuốn sách hay.

the aroma of freshly brewed coffee and mochaccino filled the air.

Mùi thơm của cà phê và mochaccino mới pha lan tỏa khắp không gian.

we shared a delicious mochaccino at the cozy coffee shop.

Chúng tôi cùng chia sẻ một tách mochaccino ngon tại quán cà phê ấm cúng.

a mochaccino is the perfect afternoon treat on a chilly day.

Một tách mochaccino là món quà lý tưởng vào buổi chiều trong một ngày lạnh giá.

i'm craving a creamy mochaccino with chocolate drizzle.

Tôi đang thèm một tách mochaccino béo ngậy kèm socola rưới lên.

the barista expertly crafted a beautiful mochaccino latte art.

Barista đã khéo léo tạo ra một bức tranh latte nghệ thuật trên tách mochaccino đẹp mắt.

they offer a variety of mochaccino flavors, including hazelnut and caramel.

Họ cung cấp nhiều hương vị mochaccino đa dạng, bao gồm hạnh nhân và socola caramel.

i prefer my mochaccino with almond milk and a sprinkle of cinnamon.

Tôi thích tách mochaccino của mình với sữa hạnh nhân và một ít bột quế.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay