mocktails

[Mỹ]/ˈmɒkteɪlz/
[Anh]/ˈmɑːkteɪlz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. danh từ số nhiều của mocktail; các loại đồ uống không cồn giống cocktail; đồ uống pha trộn được tạo ra để giống cocktail nhưng không chứa cồn.

Cụm từ & Cách kết hợp

drink mocktails

Uống mocktails

order mocktails

Đặt mocktails

make mocktails

Làm mocktails

serve mocktails

Serve mocktails

enjoy mocktails

Thưởng thức mocktails

fresh mocktails

Mocktails tươi

mocktails menu

Thực đơn mocktails

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay