cocktails and snacks
cocktails and snacks
making cocktails
making cocktails
cocktail hour
cocktail hour
fancy cocktails
fancy cocktails
cocktails menu
cocktails menu
served cocktails
served cocktails
tropical cocktails
tropical cocktails
ordering cocktails
ordering cocktails
classic cocktails
classic cocktails
strong cocktails
strong cocktails
we ordered several cocktails at the trendy rooftop bar.
Chúng tôi đã gọi một vài ly cocktail tại quán bar trên tầng thượng thời thượng.
the bartender recommended a refreshing summer cocktail.
Người pha chế đã gợi ý một ly cocktail mùa hè sảng khoái.
she enjoys experimenting with new cocktail recipes.
Cô ấy thích thử nghiệm với những công thức cocktail mới.
the hotel offered a wide selection of classic cocktails.
Khách sạn cung cấp một lựa chọn đa dạng các loại cocktail cổ điển.
they celebrated their anniversary with delicious cocktails and appetizers.
Họ đã ăn mừng kỷ niệm ngày cưới của họ với những ly cocktail và món khai vị ngon miệng.
the party featured a build-your-own cocktail station.
Tiệc có một quầy tự pha chế cocktail.
he mixed the cocktails with skill and precision.
Anh ấy pha chế cocktail một cách khéo léo và chính xác.
the sunset was the perfect backdrop for enjoying cocktails.
Bức hoàng hôn là bối cảnh hoàn hảo để thưởng thức cocktail.
we sipped cocktails while listening to live music.
Chúng tôi nhấm nháp cocktail trong khi nghe nhạc sống.
the restaurant's signature cocktail was a huge success.
Cocktail đặc trưng của nhà hàng là một thành công lớn.
they brought a bottle of tequila to make margaritas and cocktails.
Họ mang theo một chai tequila để làm margaritas và cocktail.
cocktails and snacks
cocktails and snacks
making cocktails
making cocktails
cocktail hour
cocktail hour
fancy cocktails
fancy cocktails
cocktails menu
cocktails menu
served cocktails
served cocktails
tropical cocktails
tropical cocktails
ordering cocktails
ordering cocktails
classic cocktails
classic cocktails
strong cocktails
strong cocktails
we ordered several cocktails at the trendy rooftop bar.
Chúng tôi đã gọi một vài ly cocktail tại quán bar trên tầng thượng thời thượng.
the bartender recommended a refreshing summer cocktail.
Người pha chế đã gợi ý một ly cocktail mùa hè sảng khoái.
she enjoys experimenting with new cocktail recipes.
Cô ấy thích thử nghiệm với những công thức cocktail mới.
the hotel offered a wide selection of classic cocktails.
Khách sạn cung cấp một lựa chọn đa dạng các loại cocktail cổ điển.
they celebrated their anniversary with delicious cocktails and appetizers.
Họ đã ăn mừng kỷ niệm ngày cưới của họ với những ly cocktail và món khai vị ngon miệng.
the party featured a build-your-own cocktail station.
Tiệc có một quầy tự pha chế cocktail.
he mixed the cocktails with skill and precision.
Anh ấy pha chế cocktail một cách khéo léo và chính xác.
the sunset was the perfect backdrop for enjoying cocktails.
Bức hoàng hôn là bối cảnh hoàn hảo để thưởng thức cocktail.
we sipped cocktails while listening to live music.
Chúng tôi nhấm nháp cocktail trong khi nghe nhạc sống.
the restaurant's signature cocktail was a huge success.
Cocktail đặc trưng của nhà hàng là một thành công lớn.
they brought a bottle of tequila to make margaritas and cocktails.
Họ mang theo một chai tequila để làm margaritas và cocktail.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay