moderated discussion
buổi thảo luận có điều phối
moderated forum
diễn đàn có điều phối
moderated debate
cuộc tranh luận có điều phối
moderated event
sự kiện có điều phối
moderated group
nhóm có điều phối
moderated chat
buổi trò chuyện có điều phối
moderated content
nội dung có điều phối
moderated session
phiên có điều phối
moderated platform
nền tảng có điều phối
moderated feedback
phản hồi có điều phối
the discussion was moderated by a professional facilitator.
cuộc thảo luận đã được điều phối bởi một người điều phối chuyên nghiệp.
she moderated the online forum to ensure respectful dialogue.
cô ấy đã điều phối diễn đàn trực tuyến để đảm bảo đối thoại tôn trọng.
the event was moderated to keep the conversation on track.
sự kiện đã được điều phối để giữ cho cuộc trò chuyện đi đúng hướng.
he moderated the debate, allowing each side to present their views.
anh ấy đã điều phối cuộc tranh luận, cho phép mỗi bên trình bày quan điểm của họ.
the panel was moderated to encourage audience participation.
buổi thảo luận của hội đồng đã được điều phối để khuyến khích sự tham gia của khán giả.
the meeting was moderated to ensure everyone had a chance to speak.
cuộc họp đã được điều phối để đảm bảo mọi người đều có cơ hội phát biểu.
she has experience in moderated discussions on various topics.
cô ấy có kinh nghiệm trong các cuộc thảo luận có điều phối về nhiều chủ đề khác nhau.
the workshop was moderated to facilitate better learning outcomes.
công tác đã được điều phối để tạo điều kiện cho kết quả học tập tốt hơn.
the chat room was moderated to prevent spam and inappropriate content.
phòng trò chuyện đã được điều phối để ngăn chặn thư rác và nội dung không phù hợp.
he moderated the panel discussion with great skill and poise.
anh ấy đã điều phối cuộc thảo luận của hội đồng với sự khéo léo và phong thái tuyệt vời.
moderated discussion
buổi thảo luận có điều phối
moderated forum
diễn đàn có điều phối
moderated debate
cuộc tranh luận có điều phối
moderated event
sự kiện có điều phối
moderated group
nhóm có điều phối
moderated chat
buổi trò chuyện có điều phối
moderated content
nội dung có điều phối
moderated session
phiên có điều phối
moderated platform
nền tảng có điều phối
moderated feedback
phản hồi có điều phối
the discussion was moderated by a professional facilitator.
cuộc thảo luận đã được điều phối bởi một người điều phối chuyên nghiệp.
she moderated the online forum to ensure respectful dialogue.
cô ấy đã điều phối diễn đàn trực tuyến để đảm bảo đối thoại tôn trọng.
the event was moderated to keep the conversation on track.
sự kiện đã được điều phối để giữ cho cuộc trò chuyện đi đúng hướng.
he moderated the debate, allowing each side to present their views.
anh ấy đã điều phối cuộc tranh luận, cho phép mỗi bên trình bày quan điểm của họ.
the panel was moderated to encourage audience participation.
buổi thảo luận của hội đồng đã được điều phối để khuyến khích sự tham gia của khán giả.
the meeting was moderated to ensure everyone had a chance to speak.
cuộc họp đã được điều phối để đảm bảo mọi người đều có cơ hội phát biểu.
she has experience in moderated discussions on various topics.
cô ấy có kinh nghiệm trong các cuộc thảo luận có điều phối về nhiều chủ đề khác nhau.
the workshop was moderated to facilitate better learning outcomes.
công tác đã được điều phối để tạo điều kiện cho kết quả học tập tốt hơn.
the chat room was moderated to prevent spam and inappropriate content.
phòng trò chuyện đã được điều phối để ngăn chặn thư rác và nội dung không phù hợp.
he moderated the panel discussion with great skill and poise.
anh ấy đã điều phối cuộc thảo luận của hội đồng với sự khéo léo và phong thái tuyệt vời.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay