moistureless

[Mỹ]/ˈmɔɪstʃələs/
[Anh]/ˈmɔɪstʃərləs/

Dịch

adj.thiếu độ ẩm hoặc nước

Cụm từ & Cách kết hợp

moistureless environment

môi trường không ẩm

moistureless soil

đất không ẩm

moistureless air

không khí không ẩm

moistureless conditions

điều kiện không ẩm

moistureless surface

bề mặt không ẩm

moistureless climate

khí hậu không ẩm

moistureless fabric

vải không ẩm

moistureless atmosphere

khí quyển không ẩm

moistureless state

trạng thái không ẩm

moistureless region

khu vực không ẩm

Câu ví dụ

the desert air is often moistureless, making it hard to breathe.

không khí sa mạc thường xuyên thiếu hơi ẩm, khiến việc hít thở trở nên khó khăn.

plants struggle to survive in moistureless environments.

thực vật phải vật lộn để tồn tại trong môi trường thiếu hơi ẩm.

her skin felt tight and moistureless after a long day in the sun.

làn da của cô ấy cảm thấy căng và thiếu hơi ẩm sau một ngày dài dưới ánh nắng mặt trời.

moistureless conditions can lead to increased wildfires.

điều kiện thiếu hơi ẩm có thể dẫn đến cháy rừng gia tăng.

the moistureless climate of the region affects local agriculture.

khí hậu khô hạn của khu vực ảnh hưởng đến nông nghiệp địa phương.

in moistureless air, static electricity builds up quickly.

trong không khí khô hạn, điện tĩnh tích tụ rất nhanh.

a moistureless atmosphere can cause respiratory issues.

khí quyển khô hạn có thể gây ra các vấn đề về hô hấp.

many moistureless products are designed for dry climates.

nhiều sản phẩm không chứa độ ẩm được thiết kế cho khí hậu khô.

moistureless conditions can accelerate the aging of materials.

điều kiện thiếu hơi ẩm có thể đẩy nhanh quá trình lão hóa của vật liệu.

he found it difficult to adjust to the moistureless atmosphere.

anh thấy khó thích nghi với khí quyển khô hạn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay