monetarily beneficial
mang lại lợi ích về mặt tiền tệ
monetarily motivated
thúc đẩy bởi tiền bạc
monetarily constrained
bị ràng buộc về mặt tiền tệ
monetarily focused
tập trung vào tiền bạc
monetarily rewarding
đem lại phần thưởng về mặt tiền tệ
monetarily viable
khả thi về mặt tiền tệ
monetarily significant
có ý nghĩa về mặt tiền tệ
monetarily savvy
am hiểu về tiền bạc
monetarily independent
độc lập về mặt tài chính
she is financially stable, but she still thinks monetarily.
Cô ấy tài chính ổn định, nhưng vẫn còn suy nghĩ về tiền bạc.
monetarily, the project will require a significant investment.
Về mặt tiền bạc, dự án sẽ đòi hỏi một khoản đầu tư đáng kể.
he is not just interested in the job monetarily, but also for the experience.
Anh ấy không chỉ quan tâm đến công việc về mặt tiền bạc, mà còn vì kinh nghiệm.
monetarily speaking, it makes sense to save for emergencies.
Nói về mặt tiền bạc, việc tiết kiệm cho những trường hợp khẩn cấp là hợp lý.
they are monetarily rewarded for their hard work and dedication.
Họ được thưởng về mặt tiền bạc cho sự chăm chỉ và tận tâm của mình.
monetarily, the benefits of the new policy are clear.
Về mặt tiền bạc, những lợi ích của chính sách mới là rõ ràng.
she evaluates her options monetarily before making a decision.
Cô ấy đánh giá các lựa chọn của mình về mặt tiền bạc trước khi đưa ra quyết định.
monetarily, the company has shown steady growth over the years.
Về mặt tiền bạc, công ty đã cho thấy sự tăng trưởng ổn định trong những năm qua.
it is important to think monetarily when planning your budget.
Điều quan trọng là phải suy nghĩ về mặt tiền bạc khi lập ngân sách của bạn.
they aim to support the community monetarily through donations.
Họ hướng tới hỗ trợ cộng đồng về mặt tiền bạc thông qua các khoản quyên góp.
monetarily beneficial
mang lại lợi ích về mặt tiền tệ
monetarily motivated
thúc đẩy bởi tiền bạc
monetarily constrained
bị ràng buộc về mặt tiền tệ
monetarily focused
tập trung vào tiền bạc
monetarily rewarding
đem lại phần thưởng về mặt tiền tệ
monetarily viable
khả thi về mặt tiền tệ
monetarily significant
có ý nghĩa về mặt tiền tệ
monetarily savvy
am hiểu về tiền bạc
monetarily independent
độc lập về mặt tài chính
she is financially stable, but she still thinks monetarily.
Cô ấy tài chính ổn định, nhưng vẫn còn suy nghĩ về tiền bạc.
monetarily, the project will require a significant investment.
Về mặt tiền bạc, dự án sẽ đòi hỏi một khoản đầu tư đáng kể.
he is not just interested in the job monetarily, but also for the experience.
Anh ấy không chỉ quan tâm đến công việc về mặt tiền bạc, mà còn vì kinh nghiệm.
monetarily speaking, it makes sense to save for emergencies.
Nói về mặt tiền bạc, việc tiết kiệm cho những trường hợp khẩn cấp là hợp lý.
they are monetarily rewarded for their hard work and dedication.
Họ được thưởng về mặt tiền bạc cho sự chăm chỉ và tận tâm của mình.
monetarily, the benefits of the new policy are clear.
Về mặt tiền bạc, những lợi ích của chính sách mới là rõ ràng.
she evaluates her options monetarily before making a decision.
Cô ấy đánh giá các lựa chọn của mình về mặt tiền bạc trước khi đưa ra quyết định.
monetarily, the company has shown steady growth over the years.
Về mặt tiền bạc, công ty đã cho thấy sự tăng trưởng ổn định trong những năm qua.
it is important to think monetarily when planning your budget.
Điều quan trọng là phải suy nghĩ về mặt tiền bạc khi lập ngân sách của bạn.
they aim to support the community monetarily through donations.
Họ hướng tới hỗ trợ cộng đồng về mặt tiền bạc thông qua các khoản quyên góp.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay