| số nhiều | monochromatisms |
monochromatism effect
hiệu ứng đơn sắc
displaying monochromatism
hiện tượng đơn sắc
monochromatism study
nghiên cứu về đơn sắc
severe monochromatism
đơn sắc nghiêm trọng
monochromatism causes
nguyên nhân gây ra đơn sắc
assessing monochromatism
đánh giá đơn sắc
monochromatism diagnosis
chẩn đoán đơn sắc
monochromatism treatment
điều trị đơn sắc
investigating monochromatism
nghiên cứu về đơn sắc
monochromatism symptoms
triệu chứng của đơn sắc
the artist's work explored the visual impact of monochromatism in landscape painting.
Công việc của họa sĩ khám phá tác động thị giác của đơn sắc trong hội họa phong cảnh.
despite its limitations, monochromatism can create a powerful and serene atmosphere.
Bất chấp những hạn chế của nó, đơn sắc có thể tạo ra một bầu không khí mạnh mẽ và thanh bình.
the film utilized monochromatism to evoke a sense of nostalgia and historical distance.
Bộ phim sử dụng đơn sắc để gợi lên cảm giác hoài niệm và khoảng cách lịch sử.
he was fascinated by the use of monochromatism in early photography.
Anh ta bị mê hoặc bởi việc sử dụng đơn sắc trong nhiếp ảnh ban đầu.
the interior design featured a sophisticated palette of gray and white, embracing monochromatism.
Thiết kế nội thất có bảng màu xám và trắng tinh tế, đón nhận đơn sắc.
the photographer's signature style involved stark monochromatism and dramatic lighting.
Phong cách đặc trưng của nhiếp ảnh gia liên quan đến đơn sắc mạnh mẽ và ánh sáng kịch tính.
the study investigated the psychological effects of prolonged exposure to monochromatism.
Nghiên cứu điều tra những tác động tâm lý của việc tiếp xúc kéo dài với đơn sắc.
the building's facade was a striking example of architectural monochromatism.
Mặt tiền tòa nhà là một ví dụ điển hình về đơn sắc trong kiến trúc.
the designer chose monochromatism to create a minimalist and modern aesthetic.
Nhà thiết kế đã chọn đơn sắc để tạo ra một thẩm mỹ tối giản và hiện đại.
the painting’s monochromatism emphasized the texture and form of the subject.
Đơn sắc trong bức tranh nhấn mạnh kết cấu và hình thức của chủ thể.
the exhibit showcased various interpretations of monochromatism in contemporary art.
Triển lãm trưng bày nhiều cách giải thích khác nhau về đơn sắc trong nghệ thuật đương đại.
monochromatism effect
hiệu ứng đơn sắc
displaying monochromatism
hiện tượng đơn sắc
monochromatism study
nghiên cứu về đơn sắc
severe monochromatism
đơn sắc nghiêm trọng
monochromatism causes
nguyên nhân gây ra đơn sắc
assessing monochromatism
đánh giá đơn sắc
monochromatism diagnosis
chẩn đoán đơn sắc
monochromatism treatment
điều trị đơn sắc
investigating monochromatism
nghiên cứu về đơn sắc
monochromatism symptoms
triệu chứng của đơn sắc
the artist's work explored the visual impact of monochromatism in landscape painting.
Công việc của họa sĩ khám phá tác động thị giác của đơn sắc trong hội họa phong cảnh.
despite its limitations, monochromatism can create a powerful and serene atmosphere.
Bất chấp những hạn chế của nó, đơn sắc có thể tạo ra một bầu không khí mạnh mẽ và thanh bình.
the film utilized monochromatism to evoke a sense of nostalgia and historical distance.
Bộ phim sử dụng đơn sắc để gợi lên cảm giác hoài niệm và khoảng cách lịch sử.
he was fascinated by the use of monochromatism in early photography.
Anh ta bị mê hoặc bởi việc sử dụng đơn sắc trong nhiếp ảnh ban đầu.
the interior design featured a sophisticated palette of gray and white, embracing monochromatism.
Thiết kế nội thất có bảng màu xám và trắng tinh tế, đón nhận đơn sắc.
the photographer's signature style involved stark monochromatism and dramatic lighting.
Phong cách đặc trưng của nhiếp ảnh gia liên quan đến đơn sắc mạnh mẽ và ánh sáng kịch tính.
the study investigated the psychological effects of prolonged exposure to monochromatism.
Nghiên cứu điều tra những tác động tâm lý của việc tiếp xúc kéo dài với đơn sắc.
the building's facade was a striking example of architectural monochromatism.
Mặt tiền tòa nhà là một ví dụ điển hình về đơn sắc trong kiến trúc.
the designer chose monochromatism to create a minimalist and modern aesthetic.
Nhà thiết kế đã chọn đơn sắc để tạo ra một thẩm mỹ tối giản và hiện đại.
the painting’s monochromatism emphasized the texture and form of the subject.
Đơn sắc trong bức tranh nhấn mạnh kết cấu và hình thức của chủ thể.
the exhibit showcased various interpretations of monochromatism in contemporary art.
Triển lãm trưng bày nhiều cách giải thích khác nhau về đơn sắc trong nghệ thuật đương đại.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay