| số nhiều | achromatisms |
achromatism in photography
mờ màu trong nhiếp ảnh
the artist used achromatism to create a sense of neutrality in the painting.
Nghệ sĩ đã sử dụng achromatism để tạo ra cảm giác trung lập trong bức tranh.
achromatism can be a useful tool for photographers who want to achieve a specific mood or atmosphere.
Achromatism có thể là một công cụ hữu ích cho các nhiếp ảnh gia muốn đạt được một tâm trạng hoặc không khí cụ thể.
in graphic design, achromatism often refers to the use of black, white, and gray hues.
Trong thiết kế đồ họa, achromatism thường đề cập đến việc sử dụng các sắc thái đen, trắng và xám.
achromatism can be seen in various art movements, including minimalism and conceptual art.
Achromatism có thể được nhìn thấy trong nhiều phong trào nghệ thuật khác nhau, bao gồm chủ nghĩa tối giản và nghệ thuật khái niệm.
the sculptor used achromatism to emphasize the form and texture of the marble.
Nghệ sĩ điêu khắc đã sử dụng achromatism để nhấn mạnh hình thức và kết cấu của đá cẩm thạch.
some people find achromatism to be visually appealing because it is simple and elegant.
Một số người thấy achromatism hấp dẫn về mặt thị giác vì nó đơn giản và thanh lịch.
the use of achromatism in fashion can create a sophisticated and timeless look.
Việc sử dụng achromatism trong thời trang có thể tạo ra vẻ ngoài tinh tế và vượt thời gian.
achromatism is often contrasted with chromaticism, which refers to the use of color.
Achromatism thường được đối lập với chromaticism, đề cập đến việc sử dụng màu sắc.
achromatism in photography
mờ màu trong nhiếp ảnh
the artist used achromatism to create a sense of neutrality in the painting.
Nghệ sĩ đã sử dụng achromatism để tạo ra cảm giác trung lập trong bức tranh.
achromatism can be a useful tool for photographers who want to achieve a specific mood or atmosphere.
Achromatism có thể là một công cụ hữu ích cho các nhiếp ảnh gia muốn đạt được một tâm trạng hoặc không khí cụ thể.
in graphic design, achromatism often refers to the use of black, white, and gray hues.
Trong thiết kế đồ họa, achromatism thường đề cập đến việc sử dụng các sắc thái đen, trắng và xám.
achromatism can be seen in various art movements, including minimalism and conceptual art.
Achromatism có thể được nhìn thấy trong nhiều phong trào nghệ thuật khác nhau, bao gồm chủ nghĩa tối giản và nghệ thuật khái niệm.
the sculptor used achromatism to emphasize the form and texture of the marble.
Nghệ sĩ điêu khắc đã sử dụng achromatism để nhấn mạnh hình thức và kết cấu của đá cẩm thạch.
some people find achromatism to be visually appealing because it is simple and elegant.
Một số người thấy achromatism hấp dẫn về mặt thị giác vì nó đơn giản và thanh lịch.
the use of achromatism in fashion can create a sophisticated and timeless look.
Việc sử dụng achromatism trong thời trang có thể tạo ra vẻ ngoài tinh tế và vượt thời gian.
achromatism is often contrasted with chromaticism, which refers to the use of color.
Achromatism thường được đối lập với chromaticism, đề cập đến việc sử dụng màu sắc.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay