compact monocular
kính đơn một mắt nhỏ gọn
high-powered monocular
kính đơn một mắt mạnh mẽ
night vision monocular
kính đơn một mắt nhìn ban đêm
monocular vision
tầm nhìn một mắt
he had only monocular vision.
anh ta chỉ có thị lực một mắt.
He used a monocular to spot the rare bird in the distance.
Anh ta dùng một ống nhòm một mắt để phát hiện chim quý hiếm ở xa.
The researcher carried a monocular to observe the behavior of the wild animals.
Nhà nghiên cứu mang theo một ống nhòm một mắt để quan sát hành vi của động vật hoang dã.
Hunters often use a monocular for scouting purposes.
Người săn bắn thường sử dụng ống nhòm một mắt cho mục đích trinh sát.
The monocular provides a clear view of distant objects.
Ống nhòm một mắt cung cấp tầm nhìn rõ ràng về các vật thể ở xa.
She purchased a compact monocular for her outdoor adventures.
Cô ấy đã mua một ống nhòm một mắt nhỏ gọn cho những chuyến phiêu lưu ngoài trời của mình.
The monocular is lightweight and easy to carry around.
Ống nhòm một mắt nhẹ và dễ mang theo.
Birdwatchers often rely on a monocular to observe birds up close.
Những người quan sát chim thường dựa vào ống nhòm một mắt để quan sát chim ở gần.
The monocular has adjustable focus for better clarity.
Ống nhòm một mắt có thể điều chỉnh tiêu cự để có độ rõ nét tốt hơn.
A monocular is a useful tool for nature enthusiasts.
Ống nhòm một mắt là một công cụ hữu ích cho những người yêu thích thiên nhiên.
The monocular can be used for various outdoor activities such as hiking and birdwatching.
Ống nhòm một mắt có thể được sử dụng cho nhiều hoạt động ngoài trời như đi bộ đường dài và quan sát chim.
compact monocular
kính đơn một mắt nhỏ gọn
high-powered monocular
kính đơn một mắt mạnh mẽ
night vision monocular
kính đơn một mắt nhìn ban đêm
monocular vision
tầm nhìn một mắt
he had only monocular vision.
anh ta chỉ có thị lực một mắt.
He used a monocular to spot the rare bird in the distance.
Anh ta dùng một ống nhòm một mắt để phát hiện chim quý hiếm ở xa.
The researcher carried a monocular to observe the behavior of the wild animals.
Nhà nghiên cứu mang theo một ống nhòm một mắt để quan sát hành vi của động vật hoang dã.
Hunters often use a monocular for scouting purposes.
Người săn bắn thường sử dụng ống nhòm một mắt cho mục đích trinh sát.
The monocular provides a clear view of distant objects.
Ống nhòm một mắt cung cấp tầm nhìn rõ ràng về các vật thể ở xa.
She purchased a compact monocular for her outdoor adventures.
Cô ấy đã mua một ống nhòm một mắt nhỏ gọn cho những chuyến phiêu lưu ngoài trời của mình.
The monocular is lightweight and easy to carry around.
Ống nhòm một mắt nhẹ và dễ mang theo.
Birdwatchers often rely on a monocular to observe birds up close.
Những người quan sát chim thường dựa vào ống nhòm một mắt để quan sát chim ở gần.
The monocular has adjustable focus for better clarity.
Ống nhòm một mắt có thể điều chỉnh tiêu cự để có độ rõ nét tốt hơn.
A monocular is a useful tool for nature enthusiasts.
Ống nhòm một mắt là một công cụ hữu ích cho những người yêu thích thiên nhiên.
The monocular can be used for various outdoor activities such as hiking and birdwatching.
Ống nhòm một mắt có thể được sử dụng cho nhiều hoạt động ngoài trời như đi bộ đường dài và quan sát chim.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay