| số nhiều | bifocals |
bifocal glasses
kính hai tiêu cự
bifocal lenses
kính hai tròng
No one before had thought of bifocal glasses.
Không ai trước đây từng nghĩ đến kính hai tiêu cự.
She wore bifocal glasses to help her see both near and far.
Cô ấy đeo kính hai tiêu cự để giúp cô ấy nhìn gần và xa.
The optometrist prescribed bifocal lenses for his patient.
Bác sĩ nhãn khoa đã kê đơn kính hai tiêu cự cho bệnh nhân của ông.
He struggled to adjust to his new bifocal glasses.
Ông ấy gặp khó khăn trong việc làm quen với cặp kính hai tiêu cự mới của mình.
Bifocal lenses can be expensive but are worth the investment.
Kính hai tiêu cự có thể đắt tiền nhưng đáng đầu tư.
She found it challenging to read with bifocal lenses at first.
Lúc đầu, cô ấy thấy khó đọc sách với kính hai tiêu cự.
He preferred bifocal contact lenses over traditional ones.
Ông ấy thích kính áp tròng hai tiêu cự hơn là kính truyền thống.
The bifocal design of the glasses allowed him to see clearly at different distances.
Thiết kế hai tiêu cự của kính cho phép ông ấy nhìn rõ ở các khoảng cách khác nhau.
Bifocal lenses are commonly used by people with presbyopia.
Kính hai tiêu cự thường được sử dụng bởi những người bị lão thị.
She decided to switch from bifocal to progressive lenses for a smoother transition.
Cô ấy quyết định chuyển từ kính hai tiêu cự sang kính đa tròng để có sự chuyển đổi mượt mà hơn.
The bifocal glasses helped him see both the menu and the distant view while dining.
Cặp kính hai tiêu cự giúp ông ấy nhìn rõ cả thực đơn và khung cảnh xa trong khi ăn tối.
bifocal glasses
kính hai tiêu cự
bifocal lenses
kính hai tròng
No one before had thought of bifocal glasses.
Không ai trước đây từng nghĩ đến kính hai tiêu cự.
She wore bifocal glasses to help her see both near and far.
Cô ấy đeo kính hai tiêu cự để giúp cô ấy nhìn gần và xa.
The optometrist prescribed bifocal lenses for his patient.
Bác sĩ nhãn khoa đã kê đơn kính hai tiêu cự cho bệnh nhân của ông.
He struggled to adjust to his new bifocal glasses.
Ông ấy gặp khó khăn trong việc làm quen với cặp kính hai tiêu cự mới của mình.
Bifocal lenses can be expensive but are worth the investment.
Kính hai tiêu cự có thể đắt tiền nhưng đáng đầu tư.
She found it challenging to read with bifocal lenses at first.
Lúc đầu, cô ấy thấy khó đọc sách với kính hai tiêu cự.
He preferred bifocal contact lenses over traditional ones.
Ông ấy thích kính áp tròng hai tiêu cự hơn là kính truyền thống.
The bifocal design of the glasses allowed him to see clearly at different distances.
Thiết kế hai tiêu cự của kính cho phép ông ấy nhìn rõ ở các khoảng cách khác nhau.
Bifocal lenses are commonly used by people with presbyopia.
Kính hai tiêu cự thường được sử dụng bởi những người bị lão thị.
She decided to switch from bifocal to progressive lenses for a smoother transition.
Cô ấy quyết định chuyển từ kính hai tiêu cự sang kính đa tròng để có sự chuyển đổi mượt mà hơn.
The bifocal glasses helped him see both the menu and the distant view while dining.
Cặp kính hai tiêu cự giúp ông ấy nhìn rõ cả thực đơn và khung cảnh xa trong khi ăn tối.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay