monoecious

[Mỹ]/məˈniːʃəs/
[Anh]/məˈnoʊɪʃəs/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj.có cả cơ quan sinh sản nam và nữ trong cùng một cá thể; lưỡng tính; có cả hai giới trong một cây.

Cụm từ & Cách kết hợp

monoecious plants

thực vật đơn tính

monoecious species

loài thực vật đơn tính

monoecious flowers

hoa đơn tính

monoecious traits

đặc điểm đơn tính

monoecious organisms

sinh vật đơn tính

monoecious varieties

giống thực vật đơn tính

monoecious reproduction

sinh sản đơn tính

monoecious characteristics

đặc trưng đơn tính

monoecious condition

tình trạng đơn tính

monoecious crops

loại cây trồng đơn tính

Câu ví dụ

some plants are monoecious, meaning they have both male and female reproductive organs.

một số loài thực vật là đơn tính, nghĩa là chúng có cả cơ quan sinh sản đực và cái.

monoecious species can produce seeds without the need for cross-pollination.

các loài đơn tính có thể tạo ra hạt giống mà không cần thụ phấn chéo.

in agriculture, monoecious plants are often preferred for their higher yield.

trong nông nghiệp, các loài đơn tính thường được ưa chuộng vì năng suất cao hơn.

examples of monoecious plants include corn and cucumber.

ví dụ về các loài đơn tính bao gồm ngô và dưa chuột.

understanding whether a plant is monoecious or dioecious is important for gardeners.

việc hiểu xem một loài thực vật là đơn tính hay lưỡng tính rất quan trọng đối với người làm vườn.

monoecious plants can help ensure better pollination in a garden.

các loài đơn tính có thể giúp đảm bảo thụ phấn tốt hơn trong vườn.

some gardeners prefer monoecious varieties for easier plant management.

một số người làm vườn thích các giống đơn tính vì dễ dàng quản lý cây trồng hơn.

monoecious plants are often more resilient in varying environmental conditions.

các loài đơn tính thường có khả năng phục hồi tốt hơn trong các điều kiện môi trường khác nhau.

plant breeding programs often focus on developing better monoecious varieties.

các chương trình chọn giống cây trồng thường tập trung vào việc phát triển các giống đơn tính tốt hơn.

knowing if a species is monoecious can influence planting strategies.

biết được một loài có phải là đơn tính hay không có thể ảnh hưởng đến các chiến lược trồng trọt.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay