monoecy definition
định nghĩa một hoa
monoecy plants
thực vật một hoa
monoecy advantages
những lợi ích của một hoa
monoecy examples
ví dụ về một hoa
monoecy species
loài một hoa
monoecy characteristics
những đặc điểm của một hoa
monoecy vs dioecy
một hoa so với hai hoa
monoecy in nature
một hoa trong tự nhiên
monoecy significance
tầm quan trọng của một hoa
monoecy reproduction
sinh sản một hoa
monoecy is a reproductive strategy found in many plant species.
thụ tinh đơn tính là một chiến lược sinh sản được tìm thấy ở nhiều loài thực vật.
plants exhibiting monoecy can produce both male and female flowers.
các loài thực vật có thụ tinh đơn tính có thể tạo ra cả hoa đực và hoa cái.
understanding monoecy helps in agricultural practices.
hiểu biết về thụ tinh đơn tính giúp ích cho các phương pháp nông nghiệp.
some corn varieties display monoecy, ensuring higher yields.
một số giống ngô thể hiện thụ tinh đơn tính, đảm bảo năng suất cao hơn.
monoecy allows for self-fertilization in certain plant species.
thụ tinh đơn tính cho phép tự thụ tinh ở một số loài thực vật nhất định.
researchers study monoecy to improve crop resilience.
các nhà nghiên cứu nghiên cứu thụ tinh đơn tính để cải thiện khả năng phục hồi của cây trồng.
monoecy can lead to increased genetic diversity in populations.
thụ tinh đơn tính có thể dẫn đến tăng tính đa dạng di truyền trong quần thể.
some species have evolved monoecy as a survival mechanism.
một số loài đã tiến hóa thụ tinh đơn tính như một cơ chế sinh tồn.
the study of monoecy contributes to our understanding of plant evolution.
nghiên cứu về thụ tinh đơn tính đóng góp vào sự hiểu biết của chúng ta về sự tiến hóa của thực vật.
monoecy definition
định nghĩa một hoa
monoecy plants
thực vật một hoa
monoecy advantages
những lợi ích của một hoa
monoecy examples
ví dụ về một hoa
monoecy species
loài một hoa
monoecy characteristics
những đặc điểm của một hoa
monoecy vs dioecy
một hoa so với hai hoa
monoecy in nature
một hoa trong tự nhiên
monoecy significance
tầm quan trọng của một hoa
monoecy reproduction
sinh sản một hoa
monoecy is a reproductive strategy found in many plant species.
thụ tinh đơn tính là một chiến lược sinh sản được tìm thấy ở nhiều loài thực vật.
plants exhibiting monoecy can produce both male and female flowers.
các loài thực vật có thụ tinh đơn tính có thể tạo ra cả hoa đực và hoa cái.
understanding monoecy helps in agricultural practices.
hiểu biết về thụ tinh đơn tính giúp ích cho các phương pháp nông nghiệp.
some corn varieties display monoecy, ensuring higher yields.
một số giống ngô thể hiện thụ tinh đơn tính, đảm bảo năng suất cao hơn.
monoecy allows for self-fertilization in certain plant species.
thụ tinh đơn tính cho phép tự thụ tinh ở một số loài thực vật nhất định.
researchers study monoecy to improve crop resilience.
các nhà nghiên cứu nghiên cứu thụ tinh đơn tính để cải thiện khả năng phục hồi của cây trồng.
monoecy can lead to increased genetic diversity in populations.
thụ tinh đơn tính có thể dẫn đến tăng tính đa dạng di truyền trong quần thể.
some species have evolved monoecy as a survival mechanism.
một số loài đã tiến hóa thụ tinh đơn tính như một cơ chế sinh tồn.
the study of monoecy contributes to our understanding of plant evolution.
nghiên cứu về thụ tinh đơn tính đóng góp vào sự hiểu biết của chúng ta về sự tiến hóa của thực vật.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay