monogamies matter
tình trạng một vợ một chồng rất quan trọng
monogamies versus
tình trạng một vợ một chồng so với
monogamies explored
tình trạng một vợ một chồng được khám phá
monogamies defined
tình trạng một vợ một chồng được định nghĩa
monogamies challenged
tình trạng một vợ một chồng bị thách thức
monogamies discussed
tình trạng một vợ một chồng được thảo luận
monogamies examined
tình trạng một vợ một chồng được kiểm tra
monogamies analyzed
tình trạng một vợ một chồng được phân tích
monogamies practiced
tình trạng một vợ một chồng được thực hành
monogamies preferred
tình trạng một vợ một chồng được ưa chuộng
many cultures have practiced monogamies for centuries.
Nhiều nền văn hóa đã thực hành độc hôn trong nhiều thế kỷ.
monogamies can provide emotional stability in relationships.
Độc hôn có thể mang lại sự ổn định về mặt cảm xúc trong các mối quan hệ.
some people prefer monogamies over open relationships.
Một số người thích độc hôn hơn là các mối quan hệ mở.
monogamies are often seen as a social norm in many societies.
Độc hôn thường được xem là một chuẩn mực xã hội ở nhiều xã hội.
understanding monogamies helps in discussing relationship dynamics.
Hiểu về độc hôn giúp thảo luận về động lực của các mối quan hệ.
monogamies can sometimes lead to unrealistic expectations.
Độc hôn đôi khi có thể dẫn đến những kỳ vọng không thực tế.
different cultures have different views on monogamies.
Các nền văn hóa khác nhau có quan điểm khác nhau về độc hôn.
monogamies may not be suitable for everyone.
Độc hôn có thể không phù hợp với tất cả mọi người.
the concept of monogamies has evolved over time.
Khái niệm về độc hôn đã phát triển theo thời gian.
monogamies can foster deeper connections between partners.
Độc hôn có thể thúc đẩy những kết nối sâu sắc hơn giữa các đối tác.
monogamies matter
tình trạng một vợ một chồng rất quan trọng
monogamies versus
tình trạng một vợ một chồng so với
monogamies explored
tình trạng một vợ một chồng được khám phá
monogamies defined
tình trạng một vợ một chồng được định nghĩa
monogamies challenged
tình trạng một vợ một chồng bị thách thức
monogamies discussed
tình trạng một vợ một chồng được thảo luận
monogamies examined
tình trạng một vợ một chồng được kiểm tra
monogamies analyzed
tình trạng một vợ một chồng được phân tích
monogamies practiced
tình trạng một vợ một chồng được thực hành
monogamies preferred
tình trạng một vợ một chồng được ưa chuộng
many cultures have practiced monogamies for centuries.
Nhiều nền văn hóa đã thực hành độc hôn trong nhiều thế kỷ.
monogamies can provide emotional stability in relationships.
Độc hôn có thể mang lại sự ổn định về mặt cảm xúc trong các mối quan hệ.
some people prefer monogamies over open relationships.
Một số người thích độc hôn hơn là các mối quan hệ mở.
monogamies are often seen as a social norm in many societies.
Độc hôn thường được xem là một chuẩn mực xã hội ở nhiều xã hội.
understanding monogamies helps in discussing relationship dynamics.
Hiểu về độc hôn giúp thảo luận về động lực của các mối quan hệ.
monogamies can sometimes lead to unrealistic expectations.
Độc hôn đôi khi có thể dẫn đến những kỳ vọng không thực tế.
different cultures have different views on monogamies.
Các nền văn hóa khác nhau có quan điểm khác nhau về độc hôn.
monogamies may not be suitable for everyone.
Độc hôn có thể không phù hợp với tất cả mọi người.
the concept of monogamies has evolved over time.
Khái niệm về độc hôn đã phát triển theo thời gian.
monogamies can foster deeper connections between partners.
Độc hôn có thể thúc đẩy những kết nối sâu sắc hơn giữa các đối tác.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay