monogamous

[Mỹ]/mə'nɑɡəməs/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. chỉ có một bạn đời tại một thời điểm, liên quan đến một cặp duy nhất.

Câu ví dụ

Many species in the animal kingdom are monogamous, forming lifelong partnerships.

Nhiều loài trong vương quốc động vật là đơn tính, hình thành các mối quan hệ lâu dài.

Monogamous relationships require trust, communication, and mutual respect.

Các mối quan hệ đơn tính đòi hỏi sự tin tưởng, giao tiếp và tôn trọng lẫn nhau.

Some people believe that humans are naturally monogamous, while others argue for polyamory.

Một số người tin rằng con người bẩm sinh là đơn tính, trong khi những người khác tranh luận về đa thê.

Monogamous couples often celebrate anniversaries to commemorate their commitment to each other.

Các cặp đôi đơn tính thường ăn mừng kỷ niệm để kỷ niệm cam kết của họ với nhau.

In many cultures, monogamous marriage is the traditional and socially accepted form of partnership.

Ở nhiều nền văn hóa, hôn nhân đơn tính là hình thức hợp tác truyền thống và được xã hội chấp nhận.

Monogamous individuals may struggle with feelings of jealousy and possessiveness in relationships.

Những người đơn tính có thể phải vật lộn với những cảm xúc ghen tuông và chiếm hữu trong các mối quan hệ.

Monogamous species often exhibit behaviors that reinforce pair bonding and cooperation.

Các loài đơn tính thường thể hiện những hành vi củng cố gắn kết và hợp tác giữa các cặp.

Monogamous mating systems can help ensure parental care and offspring survival in certain species.

Các hệ thống giao phối đơn tính có thể giúp đảm bảo chăm sóc của cha mẹ và sự sống sót của con cái ở một số loài nhất định.

Research suggests that monogamous relationships can provide emotional stability and security for individuals.

Nghiên cứu cho thấy rằng các mối quan hệ đơn tính có thể mang lại sự ổn định và an toàn về mặt cảm xúc cho các cá nhân.

Monogamous commitment requires ongoing effort to maintain intimacy and connection between partners.

Cam kết đơn tính đòi hỏi nỗ lực liên tục để duy trì sự thân mật và kết nối giữa các đối tác.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay