monolinguals

[Mỹ]/[ˈmɒnəlɪŋɡwəls]/
[Anh]/[ˈmɒnəlɪŋɡwəlz]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Những người chỉ nói một ngôn ngữ; Một nhóm người chỉ nói một ngôn ngữ.

Cụm từ & Cách kết hợp

monolingual speakers

người nói một ngôn ngữ

be monolingual

là người nói một ngôn ngữ

monolingual experience

kinh nghiệm một ngôn ngữ

identifying monolinguals

xác định người nói một ngôn ngữ

monolingual advantage

lợi thế của người nói một ngôn ngữ

becoming monolingual

trở thành người nói một ngôn ngữ

many monolinguals

nhiều người nói một ngôn ngữ

monolingual world

thế giới một ngôn ngữ

monolingual child

trẻ em nói một ngôn ngữ

assumed monolinguals

người được cho là nói một ngôn ngữ

Câu ví dụ

many monolinguals struggle to understand different cultural perspectives.

Nhiều người nói một ngôn ngữ gặp khó khăn trong việc hiểu được các quan điểm văn hóa khác nhau.

the study focused on the challenges faced by monolinguals in a globalized world.

Nghiên cứu tập trung vào những thách thức mà người nói một ngôn ngữ đối mặt trong thế giới toàn cầu hóa.

monolinguals often find it difficult to learn a second language quickly.

Người nói một ngôn ngữ thường gặp khó khăn trong việc học một ngôn ngữ thứ hai nhanh chóng.

we need to encourage multilingualism, not limit ourselves to monolinguals.

Chúng ta cần khuyến khích đa ngôn ngữ, chứ không nên giới hạn bản thân chỉ ở người nói một ngôn ngữ.

the conference brought together monolinguals and multilinguals to share experiences.

Hội nghị đã tập trung những người nói một ngôn ngữ và đa ngôn ngữ để chia sẻ kinh nghiệm.

monolinguals may miss out on opportunities due to their limited language skills.

Người nói một ngôn ngữ có thể bỏ lỡ cơ hội do kỹ năng ngôn ngữ hạn chế của họ.

the company sought employees with multilingual skills, not just monolinguals.

Công ty tìm kiếm nhân viên có kỹ năng đa ngôn ngữ, không chỉ là người nói một ngôn ngữ.

it's important for monolinguals to be open to learning new languages.

Rất quan trọng đối với người nói một ngôn ngữ là mở lòng học hỏi các ngôn ngữ mới.

the survey included both monolinguals and bilingual individuals.

Khảo sát bao gồm cả người nói một ngôn ngữ và những người biết hai ngôn ngữ.

monolinguals can benefit from exposure to different languages and cultures.

Người nói một ngôn ngữ có thể hưởng lợi từ việc tiếp xúc với các ngôn ngữ và nền văn hóa khác nhau.

the debate centered on the advantages and disadvantages of monolinguals versus multilinguals.

Bài tranh luận tập trung vào ưu điểm và nhược điểm của người nói một ngôn ngữ so với người đa ngôn ngữ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay