unilinguals

[Mỹ]/ˌjuːnɪˈlɪŋɡwəlz/
[Anh]/ˌjuːnɪˈlɪŋɡwəlz/

Dịch

n. người nói hoặc sử dụng duy nhất một ngôn ngữ

Cụm từ & Cách kết hợp

many unilinguals

Vietnamese_translation

typical unilinguals

Vietnamese_translation

young unilinguals

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

many unilinguals struggle to understand foreign films without subtitles.

Nhiều người chỉ nói một ngôn ngữ gặp khó khăn trong việc hiểu các bộ phim nước ngoài không có phụ đề.

unilinguals often miss nuances when communicating across cultures.

Những người chỉ nói một ngôn ngữ thường bỏ lỡ những chi tiết tinh tế khi giao tiếp qua các nền văn hóa.

unilinguals in multilingual countries may feel isolated in certain situations.

Những người chỉ nói một ngôn ngữ ở các quốc gia đa ngôn ngữ có thể cảm thấy cô lập trong một số tình huống.

unilinguals tend to perceive the world through a single cultural lens.

Những người chỉ nói một ngôn ngữ có xu hướng nhìn nhận thế giới thông qua một lăng kính văn hóa duy nhất.

unilinguals who learn a second language often experience personal growth.

Những người chỉ nói một ngôn ngữ học thêm một ngôn ngữ thứ hai thường trải qua sự phát triển cá nhân.

unilinguals may face career limitations in our globalized economy.

Những người chỉ nói một ngôn ngữ có thể đối mặt với những giới hạn trong sự nghiệp trong nền kinh tế toàn cầu.

unilinguals from english-speaking countries sometimes assume everyone understands english.

Những người chỉ nói một ngôn ngữ đến từ các nước nói tiếng Anh đôi khi giả định mọi người đều hiểu tiếng Anh.

unilinguals often rely on translation services when traveling abroad.

Những người chỉ nói một ngôn ngữ thường phụ thuộc vào các dịch vụ dịch thuật khi đi du lịch nước ngoài.

unilinguals versus multilinguals: research shows cognitive differences.

Những người chỉ nói một ngôn ngữ so với những người đa ngôn ngữ: nghiên cứu cho thấy sự khác biệt về nhận thức.

unilinguals frequently underestimate the value of bilingual education.

Những người chỉ nói một ngôn ngữ thường xuyên đánh giá thấp giá trị của giáo dục song ngữ.

unilinguals in business meetings may need interpreters for international clients.

Những người chỉ nói một ngôn ngữ trong các cuộc họp kinh doanh có thể cần thông dịch viên cho các khách hàng quốc tế.

unilinguals who embrace cultural diversity often develop empathy.

Những người chỉ nói một ngôn ngữ đón nhận sự đa dạng văn hóa thường phát triển lòng trắc ẩn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay