| số nhiều | monoliths |
large monolithic structure
cấu trúc đồ sộ, khổng lồ
ancient monolith
khỉ đá cổ đại
mysterious monolith
khỉ đá bí ẩn
modern monolith
khỉ đá hiện đại
the 72-storey monolith overlooking the waterfront.
tòa tháp một trăm hai mươi hai tầng nổi bật với kiến trúc đồ sộ nhìn ra bến cảng.
the unworldly monolith loomed four stories high.
Một khối đá khổng lồ phi thực tế hiện lên cao bốn tầng.
The ancient monolith stood tall in the center of the village.
Tượng đá cổ kính sừng sững cao ngất giữa trung tâm ngôi làng.
The monolith of corruption in the government needed to be dismantled.
Bức tường bê tông của sự tham nhũng trong chính phủ cần phải bị phá bỏ.
The company's monolithic structure made decision-making slow and inefficient.
Cấu trúc khổng lồ của công ty khiến việc ra quyết định trở nên chậm chạp và kém hiệu quả.
The monolith of bureaucracy hindered progress in the organization.
Bức tường quan liêu cản trở sự tiến bộ trong tổ chức.
The monolith of tradition was difficult to challenge in the conservative society.
Truyền thống, như một khối đá lớn, rất khó để thách thức trong xã hội bảo thủ.
The artist created a monolithic sculpture out of marble.
Nghệ sĩ đã tạo ra một tác phẩm điêu khắc đồ sộ từ đá cẩm thạch.
The monolithic building dominated the skyline of the city.
Tòa nhà khổng lồ thống trị đường chân trời của thành phố.
The monolith of public opinion influenced the outcome of the election.
Bức tường ý kiến công chúng đã ảnh hưởng đến kết quả bầu cử.
The monolithic task of cleaning up the mess seemed daunting.
Nhiệm vụ khổng lồ là dọn dẹp đống lộn xộn có vẻ đáng sợ.
The monolith symbolized strength and stability in the community.
Tượng đá lớn biểu tượng cho sức mạnh và sự ổn định trong cộng đồng.
large monolithic structure
cấu trúc đồ sộ, khổng lồ
ancient monolith
khỉ đá cổ đại
mysterious monolith
khỉ đá bí ẩn
modern monolith
khỉ đá hiện đại
the 72-storey monolith overlooking the waterfront.
tòa tháp một trăm hai mươi hai tầng nổi bật với kiến trúc đồ sộ nhìn ra bến cảng.
the unworldly monolith loomed four stories high.
Một khối đá khổng lồ phi thực tế hiện lên cao bốn tầng.
The ancient monolith stood tall in the center of the village.
Tượng đá cổ kính sừng sững cao ngất giữa trung tâm ngôi làng.
The monolith of corruption in the government needed to be dismantled.
Bức tường bê tông của sự tham nhũng trong chính phủ cần phải bị phá bỏ.
The company's monolithic structure made decision-making slow and inefficient.
Cấu trúc khổng lồ của công ty khiến việc ra quyết định trở nên chậm chạp và kém hiệu quả.
The monolith of bureaucracy hindered progress in the organization.
Bức tường quan liêu cản trở sự tiến bộ trong tổ chức.
The monolith of tradition was difficult to challenge in the conservative society.
Truyền thống, như một khối đá lớn, rất khó để thách thức trong xã hội bảo thủ.
The artist created a monolithic sculpture out of marble.
Nghệ sĩ đã tạo ra một tác phẩm điêu khắc đồ sộ từ đá cẩm thạch.
The monolithic building dominated the skyline of the city.
Tòa nhà khổng lồ thống trị đường chân trời của thành phố.
The monolith of public opinion influenced the outcome of the election.
Bức tường ý kiến công chúng đã ảnh hưởng đến kết quả bầu cử.
The monolithic task of cleaning up the mess seemed daunting.
Nhiệm vụ khổng lồ là dọn dẹp đống lộn xộn có vẻ đáng sợ.
The monolith symbolized strength and stability in the community.
Tượng đá lớn biểu tượng cho sức mạnh và sự ổn định trong cộng đồng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay