mononucleate cell
tế bào đơn nhân
mononucleate organism
sinh vật đơn nhân
mononucleate structure
cấu trúc đơn nhân
mononucleate type
loại đơn nhân
mononucleate phase
giai đoạn đơn nhân
mononucleate form
dạng đơn nhân
mononucleate tissue
mô đơn nhân
mononucleate variant
biến thể đơn nhân
mononucleate lineage
dòng dõi đơn nhân
mononucleate model
mô hình đơn nhân
mononucleate cells are often found in muscle tissue.
các tế bào đơn nhân thường được tìm thấy trong mô cơ.
researchers studied the properties of mononucleate organisms.
các nhà nghiên cứu đã nghiên cứu các đặc tính của các sinh vật đơn nhân.
in some cases, mononucleate cells can fuse to form multinucleate cells.
trong một số trường hợp, các tế bào đơn nhân có thể hợp nhất để tạo thành các tế bào đa nhân.
mononucleate macrophages play a crucial role in the immune response.
các đại thực bào đơn nhân đóng vai trò quan trọng trong phản ứng miễn dịch.
some viruses can infect mononucleate cells effectively.
một số virus có thể lây nhiễm vào các tế bào đơn nhân một cách hiệu quả.
mononucleate algae are common in freshwater environments.
tảo đơn nhân phổ biến ở các môi trường nước ngọt.
understanding mononucleate cell behavior is important for cell biology.
hiểu hành vi của tế bào đơn nhân rất quan trọng đối với sinh học tế bào.
mononucleate structures can be observed under a microscope.
có thể quan sát các cấu trúc đơn nhân dưới kính hiển vi.
some species of fungi are mononucleate during their life cycle.
một số loài nấm là đơn nhân trong suốt vòng đời của chúng.
mononucleate cells are essential for tissue repair.
các tế bào đơn nhân rất quan trọng cho việc phục hồi mô.
mononucleate cell
tế bào đơn nhân
mononucleate organism
sinh vật đơn nhân
mononucleate structure
cấu trúc đơn nhân
mononucleate type
loại đơn nhân
mononucleate phase
giai đoạn đơn nhân
mononucleate form
dạng đơn nhân
mononucleate tissue
mô đơn nhân
mononucleate variant
biến thể đơn nhân
mononucleate lineage
dòng dõi đơn nhân
mononucleate model
mô hình đơn nhân
mononucleate cells are often found in muscle tissue.
các tế bào đơn nhân thường được tìm thấy trong mô cơ.
researchers studied the properties of mononucleate organisms.
các nhà nghiên cứu đã nghiên cứu các đặc tính của các sinh vật đơn nhân.
in some cases, mononucleate cells can fuse to form multinucleate cells.
trong một số trường hợp, các tế bào đơn nhân có thể hợp nhất để tạo thành các tế bào đa nhân.
mononucleate macrophages play a crucial role in the immune response.
các đại thực bào đơn nhân đóng vai trò quan trọng trong phản ứng miễn dịch.
some viruses can infect mononucleate cells effectively.
một số virus có thể lây nhiễm vào các tế bào đơn nhân một cách hiệu quả.
mononucleate algae are common in freshwater environments.
tảo đơn nhân phổ biến ở các môi trường nước ngọt.
understanding mononucleate cell behavior is important for cell biology.
hiểu hành vi của tế bào đơn nhân rất quan trọng đối với sinh học tế bào.
mononucleate structures can be observed under a microscope.
có thể quan sát các cấu trúc đơn nhân dưới kính hiển vi.
some species of fungi are mononucleate during their life cycle.
một số loài nấm là đơn nhân trong suốt vòng đời của chúng.
mononucleate cells are essential for tissue repair.
các tế bào đơn nhân rất quan trọng cho việc phục hồi mô.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay