mononucleated

[Mỹ]/ˌmɒnəʊˈnjuːkleɪtɪd/
[Anh]/ˌmɑːnoʊˈnjuːkleɪtɪd/

Dịch

adj. (của tế bào) có một nhân duy nhất

Cụm từ & Cách kết hợp

mononucleated cell

tế bào đơn nhân

mononucleated organism

sinh vật đơn nhân

mononucleated structure

cấu trúc đơn nhân

mononucleated type

loại đơn nhân

mononucleated tissue

mô đơn nhân

mononucleated muscle

cơ đơn nhân

mononucleated phase

giai đoạn đơn nhân

mononucleated variant

biến thể đơn nhân

mononucleated lineage

dòng dõi đơn nhân

mononucleated form

dạng đơn nhân

Câu ví dụ

the muscle fibers are often mononucleated in certain species.

Các sợi cơ thường có một nhân ở một số loài nhất định.

mononucleated cells play a crucial role in tissue regeneration.

Các tế bào đơn nhân đóng vai trò quan trọng trong tái tạo mô.

researchers are studying mononucleated stem cells for their therapeutic potential.

Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu các tế bào gốc đơn nhân vì tiềm năng điều trị của chúng.

in the lab, we observed that mononucleated cells could divide rapidly.

Trong phòng thí nghiệm, chúng tôi quan sát thấy các tế bào đơn nhân có thể phân chia nhanh chóng.

mononucleated organisms are often simpler in structure.

Các sinh vật đơn nhân thường có cấu trúc đơn giản hơn.

mononucleated cells are essential for the immune response.

Các tế bào đơn nhân rất quan trọng cho phản ứng miễn dịch.

some viruses can infect mononucleated cells effectively.

Một số virus có thể lây nhiễm hiệu quả vào các tế bào đơn nhân.

mononucleated macrophages are involved in the inflammatory process.

Các đại thực bào đơn nhân có liên quan đến quá trình viêm.

the study focused on the behavior of mononucleated cells under stress.

Nghiên cứu tập trung vào hành vi của các tế bào đơn nhân dưới áp lực.

mononucleated cells can fuse to form multinucleated cells.

Các tế bào đơn nhân có thể hợp nhất để tạo thành các tế bào đa nhân.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay