monopolar

[Mỹ]/ˌmɒnəʊˈpəʊlə/
[Anh]/ˌmɑːnəˈpoʊlər/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj.có hoặc liên quan đến một cực đơn

Cụm từ & Cách kết hợp

monopolar electrode

điện cực đơn cực

monopolar system

hệ thống đơn cực

monopolar technique

kỹ thuật đơn cực

monopolar stimulation

kích thích đơn cực

monopolar surgery

phẫu thuật đơn cực

monopolar mode

chế độ đơn cực

monopolar current

dòng điện đơn cực

monopolar analysis

phân tích đơn cực

monopolar device

thiết bị đơn cực

monopolar application

ứng dụng đơn cực

Câu ví dụ

monopolar devices are commonly used in surgical procedures.

các thiết bị một cực thường được sử dụng trong các thủ tục phẫu thuật.

the monopolar technique has advantages in precision.

kỹ thuật một cực có những ưu điểm về độ chính xác.

she prefers monopolar over bipolar for this application.

cô ấy thích một cực hơn là hai cực cho ứng dụng này.

monopolar electrodes are essential for effective treatment.

điện cực một cực rất quan trọng cho việc điều trị hiệu quả.

the monopolar approach simplifies the procedure.

phương pháp một cực giúp đơn giản hóa quy trình.

monopolar systems require careful calibration.

các hệ thống một cực đòi hỏi hiệu chỉnh cẩn thận.

in monopolar settings, the current flows from one electrode.

trong cài đặt một cực, dòng điện chạy từ một điện cực.

monopolar stimulation can lead to different outcomes.

kích thích một cực có thể dẫn đến những kết quả khác nhau.

surgeons must be trained in monopolar techniques.

các bác sĩ phẫu thuật phải được đào tạo về kỹ thuật một cực.

monopolar energy is often used in laparoscopic surgeries.

năng lượng một cực thường được sử dụng trong các cuộc phẫu thuật nội soi.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay