polarizing debate
cuộc tranh luận gây tranh cãi
polarizing figure
nhân vật gây tranh cãi
polarizing issue
vấn đề gây tranh cãi
polarizing opinion
ý kiến gây tranh cãi
polarizing event
sự kiện gây tranh cãi
polarizing statement
tuyên bố gây tranh cãi
polarizing trend
xu hướng gây tranh cãi
polarizing personality
tính cách gây tranh cãi
polarizing leader
nhà lãnh đạo gây tranh cãi
polarizing topic
chủ đề gây tranh cãi
the polarizing debate on climate change continues to divide opinions.
Cuộc tranh luận gây tranh cãi về biến đổi khí hậu vẫn tiếp tục chia rẽ ý kiến.
his polarizing statements often lead to heated discussions.
Những phát ngôn gây tranh cãi của ông thường dẫn đến những cuộc thảo luận sôi nổi.
the film received polarizing reviews from critics.
Bộ phim đã nhận được những đánh giá trái chiều từ các nhà phê bình.
social media can be a polarizing platform for political discussions.
Mạng xã hội có thể là một nền tảng gây tranh cãi cho các cuộc thảo luận chính trị.
the artist's work is known for its polarizing themes.
Tác phẩm của họa sĩ nổi tiếng với những chủ đề gây tranh cãi.
polarizing figures often attract both strong supporters and critics.
Những nhân vật gây tranh cãi thường thu hút cả những người ủng hộ mạnh mẽ và những người chỉ trích.
the issue has become polarizing in recent years.
Vấn đề này đã trở nên gây tranh cãi trong những năm gần đây.
his polarizing personality makes him a controversial leader.
Tính cách gây tranh cãi của ông khiến ông trở thành một nhà lãnh đạo gây tranh cãi.
polarizing opinions can hinder constructive dialogue.
Những ý kiến gây tranh cãi có thể cản trở đối thoại xây dựng.
the polarizing nature of the topic requires careful handling.
Bản chất gây tranh cãi của chủ đề đòi hỏi sự xử lý cẩn thận.
polarizing debate
cuộc tranh luận gây tranh cãi
polarizing figure
nhân vật gây tranh cãi
polarizing issue
vấn đề gây tranh cãi
polarizing opinion
ý kiến gây tranh cãi
polarizing event
sự kiện gây tranh cãi
polarizing statement
tuyên bố gây tranh cãi
polarizing trend
xu hướng gây tranh cãi
polarizing personality
tính cách gây tranh cãi
polarizing leader
nhà lãnh đạo gây tranh cãi
polarizing topic
chủ đề gây tranh cãi
the polarizing debate on climate change continues to divide opinions.
Cuộc tranh luận gây tranh cãi về biến đổi khí hậu vẫn tiếp tục chia rẽ ý kiến.
his polarizing statements often lead to heated discussions.
Những phát ngôn gây tranh cãi của ông thường dẫn đến những cuộc thảo luận sôi nổi.
the film received polarizing reviews from critics.
Bộ phim đã nhận được những đánh giá trái chiều từ các nhà phê bình.
social media can be a polarizing platform for political discussions.
Mạng xã hội có thể là một nền tảng gây tranh cãi cho các cuộc thảo luận chính trị.
the artist's work is known for its polarizing themes.
Tác phẩm của họa sĩ nổi tiếng với những chủ đề gây tranh cãi.
polarizing figures often attract both strong supporters and critics.
Những nhân vật gây tranh cãi thường thu hút cả những người ủng hộ mạnh mẽ và những người chỉ trích.
the issue has become polarizing in recent years.
Vấn đề này đã trở nên gây tranh cãi trong những năm gần đây.
his polarizing personality makes him a controversial leader.
Tính cách gây tranh cãi của ông khiến ông trở thành một nhà lãnh đạo gây tranh cãi.
polarizing opinions can hinder constructive dialogue.
Những ý kiến gây tranh cãi có thể cản trở đối thoại xây dựng.
the polarizing nature of the topic requires careful handling.
Bản chất gây tranh cãi của chủ đề đòi hỏi sự xử lý cẩn thận.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay