monosemic word
Từ đơn nghĩa
is monosemic
là từ đơn nghĩa
being monosemic
là từ đơn nghĩa
monosemic meaning
nghĩa đơn nghĩa
seem monosemic
có vẻ là từ đơn nghĩa
highly monosemic
rất đơn nghĩa
monosemic nature
tính chất đơn nghĩa
find monosemic
tìm thấy từ đơn nghĩa
term monosemic
thuật ngữ đơn nghĩa
strictly monosemic
hoàn toàn đơn nghĩa
the word "radius" is largely monosemic in english.
Từ "radius" phần lớn là đơn nghĩa trong tiếng Anh.
despite its monosemic nature, context can still subtly influence meaning.
Mặc dù mang tính đơn nghĩa, bối cảnh vẫn có thể ảnh hưởng tinh tế đến nghĩa.
many technical terms are monosemic within their specific field.
Nhiều thuật ngữ kỹ thuật là đơn nghĩa trong lĩnh vực cụ thể của chúng.
unlike polysemous words, monosemic terms have a single, fixed meaning.
Khác với các từ đa nghĩa, các từ đơn nghĩa có một nghĩa cố định.
the adjective "annual" is generally monosemic, referring to something yearly.
Tính từ "annual" thường là đơn nghĩa, ám chỉ điều gì đó hàng năm.
linguists study monosemic words to understand semantic clarity.
Các nhà ngôn ngữ học nghiên cứu các từ đơn nghĩa để hiểu rõ tính rõ ràng về nghĩa.
the term "hydrogen" is a monosemic element symbol in chemistry.
Từ "hydrogen" là một ký hiệu nguyên tố đơn nghĩa trong hóa học.
monosemic vocabulary contributes to precise communication in scientific writing.
Từ vựng đơn nghĩa góp phần vào giao tiếp chính xác trong viết khoa học.
identifying monosemic words aids in creating clear definitions.
Xác định các từ đơn nghĩa giúp tạo ra các định nghĩa rõ ràng.
the word "square" is largely monosemic when discussing geometry.
Từ "square" phần lớn là đơn nghĩa khi nói đến hình học.
a monosemic term avoids ambiguity and promotes accurate understanding.
Một thuật ngữ đơn nghĩa tránh được sự mơ hồ và thúc đẩy hiểu biết chính xác.
monosemic word
Từ đơn nghĩa
is monosemic
là từ đơn nghĩa
being monosemic
là từ đơn nghĩa
monosemic meaning
nghĩa đơn nghĩa
seem monosemic
có vẻ là từ đơn nghĩa
highly monosemic
rất đơn nghĩa
monosemic nature
tính chất đơn nghĩa
find monosemic
tìm thấy từ đơn nghĩa
term monosemic
thuật ngữ đơn nghĩa
strictly monosemic
hoàn toàn đơn nghĩa
the word "radius" is largely monosemic in english.
Từ "radius" phần lớn là đơn nghĩa trong tiếng Anh.
despite its monosemic nature, context can still subtly influence meaning.
Mặc dù mang tính đơn nghĩa, bối cảnh vẫn có thể ảnh hưởng tinh tế đến nghĩa.
many technical terms are monosemic within their specific field.
Nhiều thuật ngữ kỹ thuật là đơn nghĩa trong lĩnh vực cụ thể của chúng.
unlike polysemous words, monosemic terms have a single, fixed meaning.
Khác với các từ đa nghĩa, các từ đơn nghĩa có một nghĩa cố định.
the adjective "annual" is generally monosemic, referring to something yearly.
Tính từ "annual" thường là đơn nghĩa, ám chỉ điều gì đó hàng năm.
linguists study monosemic words to understand semantic clarity.
Các nhà ngôn ngữ học nghiên cứu các từ đơn nghĩa để hiểu rõ tính rõ ràng về nghĩa.
the term "hydrogen" is a monosemic element symbol in chemistry.
Từ "hydrogen" là một ký hiệu nguyên tố đơn nghĩa trong hóa học.
monosemic vocabulary contributes to precise communication in scientific writing.
Từ vựng đơn nghĩa góp phần vào giao tiếp chính xác trong viết khoa học.
identifying monosemic words aids in creating clear definitions.
Xác định các từ đơn nghĩa giúp tạo ra các định nghĩa rõ ràng.
the word "square" is largely monosemic when discussing geometry.
Từ "square" phần lớn là đơn nghĩa khi nói đến hình học.
a monosemic term avoids ambiguity and promotes accurate understanding.
Một thuật ngữ đơn nghĩa tránh được sự mơ hồ và thúc đẩy hiểu biết chính xác.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay