monosensory

[Mỹ]/[ˈmɒnəʊˈsɛnsri]/
[Anh]/[ˈmɒnoʊˈsɛnsri]/

Dịch

adj. Liên quan đến hoặc liên quan đến chỉ một giác quan; Sử dụng hoặc dựa vào chỉ một giác quan.
n. Một kích thích ảnh hưởng đến chỉ một giác quan.

Cụm từ & Cách kết hợp

monosensory input

đầu vào đơn giác quan

monosensory experience

kinh nghiệm đơn giác quan

monosensory deprivation

thiếu hụt đơn giác quan

monosensory processing

quá trình xử lý đơn giác quan

primarily monosensory

chủ yếu là đơn giác quan

monosensory system

hệ thống đơn giác quan

monosensory stimulation

kích thích đơn giác quan

monosensory task

nhiệm vụ đơn giác quan

being monosensory

là đơn giác quan

purely monosensory

hoàn toàn đơn giác quan

Câu ví dụ

the study investigated participants' performance in a monosensory environment.

Nghiên cứu đã khảo sát hiệu suất của các đối tượng tham gia trong môi trường đơn giác quan.

we designed a monosensory testing room to minimize distractions.

Chúng tôi thiết kế một phòng kiểm tra đơn giác quan để giảm thiểu sự phân tâm.

the experiment utilized a monosensory approach to isolate auditory input.

Thí nghiệm sử dụng phương pháp đơn giác quan để cô lập đầu vào âm thanh.

children with sensory processing disorder often benefit from monosensory activities.

Các em nhỏ mắc rối loạn xử lý giác quan thường có lợi từ các hoạt động đơn giác quan.

the therapist created a calming monosensory space for the child.

Chuyên gia trị liệu đã tạo ra một không gian đơn giác quan yên tĩnh cho trẻ.

monosensory stimulation can be helpful in certain therapeutic settings.

Khích thích đơn giác quan có thể hữu ích trong một số môi trường trị liệu.

the researcher controlled for extraneous variables in the monosensory condition.

Nhà nghiên cứu đã kiểm soát các biến số ngoài trong điều kiện đơn giác quan.

participants completed the task in a visually and auditorily monosensory setting.

Các đối tượng tham gia hoàn thành nhiệm vụ trong môi trường đơn giác quan về thị giác và thính giác.

the goal was to assess cognitive function under monosensory conditions.

Mục tiêu là đánh giá chức năng nhận thức trong điều kiện đơn giác quan.

a monosensory booth allowed for precise control of sensory input.

Một cabin đơn giác quan cho phép kiểm soát chính xác đầu vào giác quan.

the patient found the monosensory room reduced anxiety and stress.

Bệnh nhân nhận thấy phòng đơn giác quan giúp giảm lo âu và căng thẳng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay