monotheist

[Mỹ]/ˈmɒn.əˌθiː.ɪst/
[Anh]/ˈmɑː.nəˌθiː.ɪst/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. người tin vào một Thiên Chúa
Word Forms
số nhiềumonotheists

Cụm từ & Cách kết hợp

monotheist belief

Niềm tin một vị thần

monotheist faith

Đạo tin một vị thần

monotheist perspective

Quan điểm một vị thần

monotheist tradition

Truyền thống một vị thần

monotheist community

Cộng đồng thờ một vị thần

monotheist doctrine

Học thuyết một vị thần

monotheist views

Quan điểm về một vị thần

monotheist worship

Thờ phượng một vị thần

monotheist practices

Thực hành thờ một vị thần

monotheist teachings

Giảng dạy về một vị thần

Câu ví dụ

as a monotheist, i believe in one supreme being.

Với tư cách là người thờ một vị thần, tôi tin vào đấng tối cao.

many monotheists follow the teachings of their respective religions.

Nhiều người thờ một vị thần tuân theo giáo lý của tôn giáo tương ứng của họ.

being a monotheist can influence one's moral values.

Việc thờ một vị thần có thể ảnh hưởng đến giá trị đạo đức của một người.

monotheists often gather for communal worship.

Những người thờ một vị thần thường tụ họp để thờ cúng chung.

in a monotheist society, the belief in one god is predominant.

Trong một xã hội thờ một vị thần, niềm tin vào một vị thần là chiếm ưu thế.

monotheist philosophies can vary greatly between cultures.

Các triết lý thờ một vị thần có thể khác nhau rất nhiều giữa các nền văn hóa.

some monotheists may also embrace aspects of spirituality.

Một số người thờ một vị thần cũng có thể đón nhận các khía cạnh của tinh thần.

monotheist beliefs often shape community laws and ethics.

Niềm tin thờ một vị thần thường định hình luật pháp và đạo đức của cộng đồng.

dialogue between monotheists and polytheists can be enlightening.

Đối thoại giữa những người thờ một vị thần và những người thờ nhiều vị thần có thể mang lại sự thức tỉnh.

many monotheists practice prayer as a form of communication with god.

Nhiều người thờ một vị thần thực hành cầu nguyện như một hình thức giao tiếp với thần.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay