monovalent ion
ion đơn hóa trị
monovalent vaccine
vắc-xin đơn hóa trị
monovalent antibody
kháng thể đơn hóa trị
monovalent ligand
ligand đơn hóa trị
monovalent cation
cation đơn hóa trị
monovalent compound
hợp chất đơn hóa trị
monovalent element
nguyên tố đơn hóa trị
monovalent receptor
bản tiếp nhận đơn hóa trị
monovalent interaction
sự tương tác đơn hóa trị
monovalent form
dạng đơn hóa trị
monovalent vaccines are designed to target a specific virus.
các vắc-xin đơn hóa trị được thiết kế để nhắm mục tiêu vào một loại virus cụ thể.
the monovalent ion can form strong bonds with other elements.
ion đơn hóa trị có thể tạo thành các liên kết mạnh với các nguyên tố khác.
researchers are studying monovalent antibodies for their effectiveness.
các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu về khả năng hiệu quả của kháng thể đơn hóa trị.
monovalent cations play a crucial role in cellular processes.
các cation đơn hóa trị đóng vai trò quan trọng trong các quá trình tế bào.
some monovalent compounds are used in industrial applications.
một số hợp chất đơn hóa trị được sử dụng trong các ứng dụng công nghiệp.
monovalent elements are essential for various chemical reactions.
các nguyên tố đơn hóa trị rất cần thiết cho nhiều phản ứng hóa học khác nhau.
the stability of monovalent ions can influence reaction rates.
độ ổn định của ion đơn hóa trị có thể ảnh hưởng đến tốc độ phản ứng.
monovalent salts are often used in laboratory experiments.
muối đơn hóa trị thường được sử dụng trong các thí nghiệm phòng thí nghiệm.
understanding monovalent interactions is key in pharmacology.
hiểu các tương tác đơn hóa trị là yếu tố then chốt trong dược lý.
monovalent ligands can selectively bind to specific receptors.
các chất liên kết đơn hóa trị có thể liên kết chọn lọc với các thụ thể cụ thể.
monovalent ion
ion đơn hóa trị
monovalent vaccine
vắc-xin đơn hóa trị
monovalent antibody
kháng thể đơn hóa trị
monovalent ligand
ligand đơn hóa trị
monovalent cation
cation đơn hóa trị
monovalent compound
hợp chất đơn hóa trị
monovalent element
nguyên tố đơn hóa trị
monovalent receptor
bản tiếp nhận đơn hóa trị
monovalent interaction
sự tương tác đơn hóa trị
monovalent form
dạng đơn hóa trị
monovalent vaccines are designed to target a specific virus.
các vắc-xin đơn hóa trị được thiết kế để nhắm mục tiêu vào một loại virus cụ thể.
the monovalent ion can form strong bonds with other elements.
ion đơn hóa trị có thể tạo thành các liên kết mạnh với các nguyên tố khác.
researchers are studying monovalent antibodies for their effectiveness.
các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu về khả năng hiệu quả của kháng thể đơn hóa trị.
monovalent cations play a crucial role in cellular processes.
các cation đơn hóa trị đóng vai trò quan trọng trong các quá trình tế bào.
some monovalent compounds are used in industrial applications.
một số hợp chất đơn hóa trị được sử dụng trong các ứng dụng công nghiệp.
monovalent elements are essential for various chemical reactions.
các nguyên tố đơn hóa trị rất cần thiết cho nhiều phản ứng hóa học khác nhau.
the stability of monovalent ions can influence reaction rates.
độ ổn định của ion đơn hóa trị có thể ảnh hưởng đến tốc độ phản ứng.
monovalent salts are often used in laboratory experiments.
muối đơn hóa trị thường được sử dụng trong các thí nghiệm phòng thí nghiệm.
understanding monovalent interactions is key in pharmacology.
hiểu các tương tác đơn hóa trị là yếu tố then chốt trong dược lý.
monovalent ligands can selectively bind to specific receptors.
các chất liên kết đơn hóa trị có thể liên kết chọn lọc với các thụ thể cụ thể.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay