polyvalent approach
phương pháp đa năng
polyvalent vaccine
vắc-xin đa năng
polyvalent ion
ion đa năng
polyvalent therapy
liệu pháp đa năng
polyvalent drug
thuốc đa năng
polyvalent function
chức năng đa năng
polyvalent binding
kết hợp đa năng
polyvalent property
tính chất đa năng
polyvalent interaction
tương tác đa năng
polyvalent catalyst
catalyst đa năng
the polyvalent nature of the drug makes it effective against multiple diseases.
bản chất đa năng của loại thuốc khiến nó có hiệu quả chống lại nhiều bệnh.
he is a polyvalent artist, skilled in painting, sculpture, and photography.
anh là một nghệ sĩ đa năng, có kỹ năng về hội họa, điêu khắc và nhiếp ảnh.
polyvalent vaccines can protect against several strains of a virus.
vắc-xin đa năng có thể bảo vệ chống lại nhiều chủng của một loại virus.
the polyvalent approach to education encourages critical thinking.
phương pháp tiếp cận đa năng trong giáo dục khuyến khích tư duy phản biện.
in chemistry, polyvalent ions can form multiple bonds.
trong hóa học, các ion đa năng có thể tạo thành nhiều liên kết.
her polyvalent skills make her a valuable team member.
kỹ năng đa năng của cô ấy khiến cô ấy trở thành một thành viên có giá trị trong nhóm.
the polyvalent nature of the solution allows it to be used in various applications.
tính chất đa năng của dung dịch cho phép nó được sử dụng trong nhiều ứng dụng khác nhau.
polyvalent materials are often used in advanced engineering.
các vật liệu đa năng thường được sử dụng trong kỹ thuật tiên tiến.
his polyvalent knowledge in technology and business is impressive.
kiến thức đa năng của anh ấy về công nghệ và kinh doanh rất ấn tượng.
the polyvalent concept of leadership adapts to different situations.
khái niệm lãnh đạo đa năng thích ứng với các tình huống khác nhau.
polyvalent approach
phương pháp đa năng
polyvalent vaccine
vắc-xin đa năng
polyvalent ion
ion đa năng
polyvalent therapy
liệu pháp đa năng
polyvalent drug
thuốc đa năng
polyvalent function
chức năng đa năng
polyvalent binding
kết hợp đa năng
polyvalent property
tính chất đa năng
polyvalent interaction
tương tác đa năng
polyvalent catalyst
catalyst đa năng
the polyvalent nature of the drug makes it effective against multiple diseases.
bản chất đa năng của loại thuốc khiến nó có hiệu quả chống lại nhiều bệnh.
he is a polyvalent artist, skilled in painting, sculpture, and photography.
anh là một nghệ sĩ đa năng, có kỹ năng về hội họa, điêu khắc và nhiếp ảnh.
polyvalent vaccines can protect against several strains of a virus.
vắc-xin đa năng có thể bảo vệ chống lại nhiều chủng của một loại virus.
the polyvalent approach to education encourages critical thinking.
phương pháp tiếp cận đa năng trong giáo dục khuyến khích tư duy phản biện.
in chemistry, polyvalent ions can form multiple bonds.
trong hóa học, các ion đa năng có thể tạo thành nhiều liên kết.
her polyvalent skills make her a valuable team member.
kỹ năng đa năng của cô ấy khiến cô ấy trở thành một thành viên có giá trị trong nhóm.
the polyvalent nature of the solution allows it to be used in various applications.
tính chất đa năng của dung dịch cho phép nó được sử dụng trong nhiều ứng dụng khác nhau.
polyvalent materials are often used in advanced engineering.
các vật liệu đa năng thường được sử dụng trong kỹ thuật tiên tiến.
his polyvalent knowledge in technology and business is impressive.
kiến thức đa năng của anh ấy về công nghệ và kinh doanh rất ấn tượng.
the polyvalent concept of leadership adapts to different situations.
khái niệm lãnh đạo đa năng thích ứng với các tình huống khác nhau.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay