| số nhiều | monsoons |
monsoon season
mùa mưa
monsoon climate
khí hậu gió mùa
subtropical monsoon climate
khí hậu gió mùa cận nhiệt đới
monsoon rainfall
lượng mưa gió mùa
monsoon rain
mưa gió mùa
The monsoon rains started early this year.
Mưa gió mùa bắt đầu sớm hơn dự kiến năm nay.
Travelling is much more difficult during the monsoon.
Việc đi lại khó khăn hơn nhiều trong mùa mưa.
The south-west monsoon sets in during April.
Gió mùa tây nam bắt đầu vào tháng Tư.
9. The Indian monsoon initiated in late Miocene time, caused by the uplift of the Himalayas, and the increased precipitation has accelerated the headward erosion of the Brahmaputra River.
9. Mùa mưa Ấn Độ bắt đầu vào cuối thời kỳ Miocene, do sự nâng lên của dãy Himalaya, và lượng mưa tăng lên đã đẩy nhanh quá trình xói mòn đầu nguồn của sông Brahmaputra.
The monsoon season brings heavy rainfall to the region.
Mùa mưa mang đến lượng mưa lớn cho khu vực.
Farmers rely on the monsoon for watering their crops.
Người nông dân phụ thuộc vào gió mùa để tưới cho cây trồng của họ.
The monsoon winds change direction depending on the season.
Hướng gió mùa thay đổi tùy thuộc vào mùa.
Monsoon rains can cause flooding in low-lying areas.
Mưa gió mùa có thể gây ra lũ lụt ở những vùng trũng.
Many people enjoy the cool breeze that comes with the monsoon.
Nhiều người thích đắm mình trong làn gió mát khi đến mùa mưa.
Monsoon climate is characterized by wet and dry seasons.
Khí hậu gió mùa được đặc trưng bởi mùa mưa và mùa khô.
The monsoon brought relief to the drought-stricken region.
Gió mùa mang lại sự giải thoát cho khu vực bị hạn hán.
Residents prepare for the monsoon by stocking up on supplies.
Người dân chuẩn bị cho mùa mưa bằng cách dự trữ các vật tư cần thiết.
The monsoon hit the coast with strong winds and heavy rain.
Gió mùa đã tàn phá bờ biển với những cơn gió mạnh và mưa lớn.
Monsoon season is a crucial time for farmers to plant their crops.
Mùa mưa là thời điểm quan trọng đối với người nông dân để trồng cây trồng của họ.
Now the monsoons pose a new challenge.
Bây giờ, các đợt mưa gió mùa đang đặt ra một thử thách mới.
Nguồn: VOA Standard English - AsiaVast reservoirs will catch the monsoon rains to replenish the aquifers.
Các khu chứa nước rộng lớn sẽ hứng nước mưa mùa gió để bổ sung cho các tầng chứa nước.
Nguồn: "BBC Documentary: Home"Monsoon rains unleashed landslides and floods that washed away roads and buildings in other areas.
Những trận mưa mùa gió đã gây ra lở đất và lũ lụt cuốn trôi đường sá và các tòa nhà ở những khu vực khác.
Nguồn: VOA Standard English - AsiaWe found out that the winter monsoon increased at the time that the summer monsoon decreased.
Chúng tôi phát hiện ra rằng gió mùa đông đã tăng lên vào thời điểm gió mùa hè giảm xuống.
Nguồn: Reel Knowledge ScrollWe sell our land during the monsoons.
Chúng tôi bán đất của chúng tôi trong mùa gió.
Nguồn: VOA Standard English - AsiaThe highest risk comes just before the monsoon.
Rủi ro cao nhất đến ngay trước mùa gió.
Nguồn: VOA Standard English (Video Version) - 2022 CollectionIn South Asia, the monsoon winds bring rain.
Ở Nam Á, gió mùa mang lại mưa.
Nguồn: VOA Special July 2023 CollectionEvery monsoon season is different in different areas.
Mỗi mùa gió đều khác nhau ở các khu vực khác nhau.
Nguồn: PBS Interview Environmental SeriesIt's been one of North Korea's longest-ever monsoon seasons.
Đây là một trong những mùa gió dài nhất từ trước đến nay của Triều Tiên.
Nguồn: BBC Listening Collection August 2020Nearly all the rain falls during the summer monsoon.
Hơn một nữa lượng mưa rơi trong mùa gió hè.
Nguồn: Human Planetmonsoon season
mùa mưa
monsoon climate
khí hậu gió mùa
subtropical monsoon climate
khí hậu gió mùa cận nhiệt đới
monsoon rainfall
lượng mưa gió mùa
monsoon rain
mưa gió mùa
The monsoon rains started early this year.
Mưa gió mùa bắt đầu sớm hơn dự kiến năm nay.
Travelling is much more difficult during the monsoon.
Việc đi lại khó khăn hơn nhiều trong mùa mưa.
The south-west monsoon sets in during April.
Gió mùa tây nam bắt đầu vào tháng Tư.
9. The Indian monsoon initiated in late Miocene time, caused by the uplift of the Himalayas, and the increased precipitation has accelerated the headward erosion of the Brahmaputra River.
9. Mùa mưa Ấn Độ bắt đầu vào cuối thời kỳ Miocene, do sự nâng lên của dãy Himalaya, và lượng mưa tăng lên đã đẩy nhanh quá trình xói mòn đầu nguồn của sông Brahmaputra.
The monsoon season brings heavy rainfall to the region.
Mùa mưa mang đến lượng mưa lớn cho khu vực.
Farmers rely on the monsoon for watering their crops.
Người nông dân phụ thuộc vào gió mùa để tưới cho cây trồng của họ.
The monsoon winds change direction depending on the season.
Hướng gió mùa thay đổi tùy thuộc vào mùa.
Monsoon rains can cause flooding in low-lying areas.
Mưa gió mùa có thể gây ra lũ lụt ở những vùng trũng.
Many people enjoy the cool breeze that comes with the monsoon.
Nhiều người thích đắm mình trong làn gió mát khi đến mùa mưa.
Monsoon climate is characterized by wet and dry seasons.
Khí hậu gió mùa được đặc trưng bởi mùa mưa và mùa khô.
The monsoon brought relief to the drought-stricken region.
Gió mùa mang lại sự giải thoát cho khu vực bị hạn hán.
Residents prepare for the monsoon by stocking up on supplies.
Người dân chuẩn bị cho mùa mưa bằng cách dự trữ các vật tư cần thiết.
The monsoon hit the coast with strong winds and heavy rain.
Gió mùa đã tàn phá bờ biển với những cơn gió mạnh và mưa lớn.
Monsoon season is a crucial time for farmers to plant their crops.
Mùa mưa là thời điểm quan trọng đối với người nông dân để trồng cây trồng của họ.
Now the monsoons pose a new challenge.
Bây giờ, các đợt mưa gió mùa đang đặt ra một thử thách mới.
Nguồn: VOA Standard English - AsiaVast reservoirs will catch the monsoon rains to replenish the aquifers.
Các khu chứa nước rộng lớn sẽ hứng nước mưa mùa gió để bổ sung cho các tầng chứa nước.
Nguồn: "BBC Documentary: Home"Monsoon rains unleashed landslides and floods that washed away roads and buildings in other areas.
Những trận mưa mùa gió đã gây ra lở đất và lũ lụt cuốn trôi đường sá và các tòa nhà ở những khu vực khác.
Nguồn: VOA Standard English - AsiaWe found out that the winter monsoon increased at the time that the summer monsoon decreased.
Chúng tôi phát hiện ra rằng gió mùa đông đã tăng lên vào thời điểm gió mùa hè giảm xuống.
Nguồn: Reel Knowledge ScrollWe sell our land during the monsoons.
Chúng tôi bán đất của chúng tôi trong mùa gió.
Nguồn: VOA Standard English - AsiaThe highest risk comes just before the monsoon.
Rủi ro cao nhất đến ngay trước mùa gió.
Nguồn: VOA Standard English (Video Version) - 2022 CollectionIn South Asia, the monsoon winds bring rain.
Ở Nam Á, gió mùa mang lại mưa.
Nguồn: VOA Special July 2023 CollectionEvery monsoon season is different in different areas.
Mỗi mùa gió đều khác nhau ở các khu vực khác nhau.
Nguồn: PBS Interview Environmental SeriesIt's been one of North Korea's longest-ever monsoon seasons.
Đây là một trong những mùa gió dài nhất từ trước đến nay của Triều Tiên.
Nguồn: BBC Listening Collection August 2020Nearly all the rain falls during the summer monsoon.
Hơn một nữa lượng mưa rơi trong mùa gió hè.
Nguồn: Human PlanetKhám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay