moonshine

[Mỹ]/ˈmuːnʃaɪn/
[Anh]/ˈmuːnˌʃaɪn/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. ánh sáng từ mặt trăng; lời nói phóng đại; điều vô nghĩa; rượu sản xuất trái phép
Word Forms
số nhiềumoonshines

Cụm từ & Cách kết hợp

moonshine whiskey

rượu moonshine

moonshine still

nồi chưng cất moonshine

moonshine runner

người vận chuyển moonshine

moonshine party

tiệc moonshine

moonshine festival

lễ hội moonshine

moonshine production

sản xuất moonshine

moonshine laws

luật moonshine

moonshine business

kinh doanh moonshine

moonshine tasting

thưởng thức moonshine

moonshine culture

văn hóa moonshine

Câu ví dụ

they enjoyed sipping moonshine by the campfire.

Họ thích nhâm nhi rượu mạnh bên đống lửa trại.

he learned to make moonshine in his grandfather's barn.

Anh ta đã học cách làm rượu mạnh trong chuồng của ông nội.

moonshine has a strong and distinct flavor.

Rượu mạnh có hương vị mạnh mẽ và đặc trưng.

they were caught selling illegal moonshine.

Họ bị bắt quả tang bán rượu mạnh bất hợp pháp.

he was famous for his homemade moonshine.

Anh ta nổi tiếng với rượu mạnh tự làm.

moonshine production can be dangerous without proper equipment.

Việc sản xuất rượu mạnh có thể nguy hiểm nếu không có thiết bị phù hợp.

they shared stories of moonshine legends from the past.

Họ chia sẻ những câu chuyện về những huyền thoại về rượu mạnh từ quá khứ.

moonshine is often associated with rural traditions.

Rượu mạnh thường gắn liền với những truyền thống nông thôn.

he took a swig of moonshine and smiled.

Anh ta uống một ngụm rượu mạnh và mỉm cười.

moonshine can be made from various fruits and grains.

Rượu mạnh có thể được làm từ nhiều loại trái cây và ngũ cốc khác nhau.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay